supperless
/'sʌpəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có bữa tối, không được ăn tối: Trạng thái của một người không có hoặc không được ăn bữa ăn tối (supper). Từ này thường diễn tả sự thiếu thốn, đói khát vào buổi tối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poor orphan went to bed supperless again. (Đứa trẻ mồ côi nghèo khổ lại đi ngủ mà không có bữa tối.)
- After working late, he arrived home supperless and exhausted. (Sau khi làm việc muộn, anh ấy về nhà trong tình trạng mệt mỏi và chưa được ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính hình tượng: "Supperless" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc lời kể để nhấn mạnh sự nghèo khó, cơ cực hoặc một hoàn cảnh đáng thương.
- The old man spent many supperless nights during the war. (Ông lão đã trải qua nhiều đêm không có bữa tối trong thời chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Supper (n): Bữa ăn tối, thường là bữa ăn nhẹ vào buổi tối.
- Dinnerless (adj): Không có bữa ăn tối (bữa chính). "Dinner" thường là bữa ăn chính trong ngày, có thể vào trưa hoặc tối, nên nghĩa hơi khác với "supperless".
Từ đồng nghĩa
- Without supper: Không có bữa tối (cụm từ mô tả thay thế).
- Going hungry at night: Đi ngủ trong tình trạng đói bụng vào buổi tối.
Từ trái nghĩa
- Fed: Đã được ăn no.
- Having had supper: Đã ăn tối xong.