hungry

/'hʌɳgri/
Học thuật
Thân thiện
hungry

A little boy feels hungry after playing outside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đói, cảm thấy đói: Cảm giác cần hoặc muốn ăn thức ăn cơ thể thiếu năng lượng.
    • Khao khát, thèm muốn một cách mãnh liệt: Mong muốn hoặc cần một thứ đó rất nhiều, thường phi vật chất.
    • Xấu, khô cằn (về đất đai): Không màu mỡ, không khả năng nuôi dưỡng cây trồng tốt.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (cảm giác đói):

    • I am very hungry because I skipped lunch. (Tôi rất đói đã bỏ bữa trưa.)
    • The hungry children waited for their meal. (Những đứa trẻ đói bụng chờ đợi bữa ăn của chúng.)
  • Nghĩa bóng (khao khát):

    • She is hungry for success in her new career. ( ấy khao khát thành công trong sự nghiệp mới.)
    • The young artist was hungry for recognition. (Người nghệ sĩ trẻ khao khát được công nhận.)
  • Nghĩa về đất đai:

    • Nothing grows well in this hungry soil. (Không mọc tốt trên mảnh đất khô cằn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hungry for": khao khát, thèm muốn điều đó.

    • He was hungry for adventure and new experiences. (Anh ta khao khát phiêu lưu những trải nghiệm mới.)
  • "to go hungry": bị đói, không để ăn.

    • No child should have to go hungry in this country. (Không đứa trẻ nào nên phải chịu đóiđất nước này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hungrily (trạng từ): một cách đói khát, háo hức.

    • He ate the bread hungrily. (Anh ấy ăn miếng bánh mì một cách đói khát.)
  • Hunger (danh từ): cơn đói; sự khao khát.

    • The problem of world hunger is complex. (Vấn đề nạn đói trên thế giới rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Famished (adj): cực kỳ đói.
  • Starving (adj): đói đến mức như sắp chết.
  • Ravenous (adj): đói cồn cào, thèm ăn dữ dội.
  • Eager (adj): háo hức (nghĩa bóng, chỉ sự khao khát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "hungry" tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "hunger").

Thành ngữ liên quan
  • As hungry as a hunter: rất đói, đói như cào ruột.

    • After the long hike, we were as hungry as hunters. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đói như cào ruột.)
  • A lean and hungry look: vẻ ngoài gầy gò đầy tham vọng/đói khát.

    • The new CEO had a lean and hungry look that worried the old staff. (Vị CEO mới có vẻ ngoài gầy gò đầy tham vọng khiến các nhân viên lo lắng.)
hungry

A little boy feels hungry after playing outside.

tính từ
  1. đói, cảm thấy đói, ra vẻ đói ăn
    • as hungry as a hunter
      đói cào ruột
    • a lean and hungry look
      vẻ gầy còm đói ăn
  2. làm cho thấy đói, gợi thèm (ăn)
    • a hungry air
      vẻ gợi cho người ta thấy đói, vẻ gợi thêm
  3. (nghĩa bóng) khao khát, thèm khát, ham muốn
    • hungry for affection
      thèm khát tình yêu thương
  4. xấu, khô cằn
    • hungry soil
      đất xấu, đất khô cằn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hungry"

Từ có nhắc đến "hungry"