suppléant

Học thuật
Thân thiện
suppléant

Le professeur suppléant écrit au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người thay thế, người thế chân: Chỉ một người được chỉ định để thay thế tạm thời hoặc vĩnh viễn cho một người khác khi người đó vắng mặt hoặc không thể thực hiện nhiệm vụ.
    • Người dự khuyết: Chỉ một người được bầu hoặc chỉ định để thay thế trong một vị trí (thườngchính trị) nếu vị trí đó bị bỏ trống.
  2. Tính từ:

    • Thay thế, thế chân, dự khuyết: Dùng để mô tả một người hoặc một vai trò chức năng thay thế cho người/vai trò chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le député a nommé son suppléant. (Nghị sĩ đã chỉ định người thay thế của mình.)
    • En cas d'absence du titulaire, le suppléant prend sa place. (Trong trường hợp người giữ chức vắng mặt, người thay thế sẽ đảm nhận vị trí của ông ta.)
  • Tính từ:
    • Un professeur suppléant a assuré les cours. (Một giáo viên dự khuyết đã đảm nhận các buổi học.)
    • Il occupe un poste suppléant en attendant le retour du titulaire. (Anh ấy giữ một vị trí thay thế trong khi chờ người chính thức trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh chính trị (Pháp): "Suppléant(e)" thường chỉ người dự khuyết của một nghị sĩ (député). Nếu nghị sĩ đó trở thành bộ trưởng hoặc qua đời, người dự khuyết sẽ thay thế họ tại Quốc hội.
    • Le suppléant du député est entré à l'Assemblée nationale. (Người dự khuyết của nghị sĩ đã bước vào Hạ viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppléante (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "suppléant".
    • Elle est la suppléante du maire. ( ấyngười thay thế của thị trưởng.)
  • Supplétif, supplétive (tính từ): tính chất bổ sung, thay thế (thường dùng trong ngữ cảnh pháphoặc quân sự).
  • Supplée (động từ, chiathì quá khứ phân từ): Được thay thế, được bù đắp.
  • Remplaçant(e) (danh từ/tính từ): Người thay thế, có nghĩa gần tương đương, thường dùng trong bối cảnh công việc chung chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Remplaçant(e) (danh từ/tính từ): người thay thế, thay thế.
  • Substitut (danh từ giống đực): người thay thế (trong một số ngữ cảnh cụ thể, như pháp lý).
  • Intérimaire (danh từ/tính từ): người tạm thay, tạm quyền (nhấn mạnh tính chất tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ/tính từ. Các cụm động từ liên quan đến chức năng thay thế thường dùng động từ "suppléer à" hoặc "remplacer"). * Suppléer à (động từ): thay thế cho, bù đắp cho. * Il doit suppléer à l'absence de son collègue. (Anh ấy phải thay thế cho sự vắng mặt của đồng nghiệp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "suppléant").

suppléant

Le professeur suppléant écrit au tableau.

tính từ
  1. thay thế; thế chân; dự khuyết
    • Professeur suppléant
      giáo sư dự khuyết
danh từ giống đực
  1. người thế chân
    • Il est le suppléant de son père
      anh ấyngười thế chân ông cụ thân sinh

Từ gần giống