supplementation

/,sʌplimen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
supplementation

The doctor recommended vitamin supplementation for the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bổ sung, sự phụ thêm vào: Hành động thêm một thứ đó vào một thứ khác để làm cho đầy đủ hơn, hoàn thiện hơn hoặc để bù đắp cho sự thiếu hụt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vitamin D supplementation is often recommended for people who get little sun exposure. (Việc bổ sung vitamin D thường được khuyến nghị cho những người ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)
    • The report was good, but it needed some supplementation with more recent data. (Báo cáo đã tốt, nhưng cần được bổ sung thêm một số dữ liệu mới hơn.)
    • Dietary supplementation can help athletes meet their nutritional needs. (Việc bổ sung chế độ ăn uống có thể giúp các vận động viên đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nutritional supplementation": việc bổ sung dinh dưỡng, thường đề cập đến việc dùng vitamin, khoáng chất hoặc các chất khác ngoài chế độ ăn uống thông thường.

    • The doctor advised nutritional supplementation during her pregnancy. (Bác sĩ khuyên nên bổ sung dinh dưỡng trong thời gian ấy mang thai.)
  • "Income supplementation": việc bổ sung thu nhập, thường từ một nguồn phụ để tăng tổng thu nhập.

    • He took a part-time job for income supplementation. (Anh ấy nhận một công việc bán thời gian để bổ sung thu nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplement (n): phần bổ sung, phụ lục; vật bổ sung.

    • This book includes a supplement with additional exercises. (Cuốn sách này một phần phụ lục với các bài tập bổ sung.)
  • Supplement (v): bổ sung, thêm vào.

    • She supplements her income by teaching online. ( ấy bổ sung thu nhập bằng cách dạy học trực tuyến.)
  • Supplementary (adj): bổ sung, phụ thêm.

    • You can find supplementary materials on the website. (Bạn có thể tìm thấy tài liệu bổ sung trên trang web.)
Từ đồng nghĩa
  • Addition: sự thêm vào.
  • Augmentation: sự tăng thêm, sự bổ sung.
  • Complement: phần bổ sung làm cho hoàn chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "supplementation" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "supplement"). - Supplement with: bổ sung bằng (cái đó). - You should supplement your diet with more fruits. (Bạn nên bổ sung chế độ ăn uống của mình bằng nhiều trái cây hơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "supplementation")

supplementation

The doctor recommended vitamin supplementation for the patient.

danh từ
  1. sự bổ sung, sự phụ thêm vào

Từ đồng nghĩa