supplication

/,sʌpli'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
supplication

Une mère regarde son enfant avec une expression de supplication.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời van xin, lời năn nỉ: Hành động hoặc lời nói cầu xin một cách khẩn thiết khiêm nhường, thường hướng tới một người quyền lực hoặc thần linh.
    • (Sử học) Lời can vua: Trong lịch sử Pháp, đâylời khuyên hoặc lời thỉnh cầu chính thức Pháp viện Tối cao gửi lên nhà vua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a écouté les supplications de son ami. (Anh ấy đã lắng nghe những lời năn nỉ của bạn mình.)
    • Les supplications d'une mère ont touché le cœur du juge. (Những lời van xin của một người mẹ đã chạm đến trái tim vị thẩm phán.)
    • Dans sa prière, elle a formulé une supplication pour la paix. (Trong lời cầu nguyện, ấy đã thốt lên một lời van xin cho hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en supplication": Ở trong tư thế hoặc trạng thái cầu xin, khẩn nài.

    • Le prisonnier était en supplication devant le roi. (Người đang trong tư thế khẩn cầu trước mặt nhà vua.)
  • "Adresser une supplication à quelqu'un": Gửi một lời thỉnh cầu đến ai đó.

    • Les citoyens ont adressé une supplication au gouvernement. (Người dân đã gửi một lời thỉnh cầu đến chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplier (động từ): van xin, nài nỉ.

    • Il supplie son père de lui pardonner. ( van xin bố tha thứ cho mình.)
  • Suppliant, suppliante (danh từ/ tính từ): người cầu xin; có vẻ cầu xin.

    • D'un ton suppliant, elle a demandé de l'aide. (Với giọng năn nỉ, ấy đã xin được giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Prière: lời cầu nguyện, lời khẩn cầu (thường mang tính chất tôn giáo).
  • Imploration: lời cầu xin khẩn thiết.
  • Requête: lời thỉnh cầu, đơn thỉnh cầu (có thể mang tính trang trọng, chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "supplication". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "supplier".)

Thành ngữ liên quan
  • Se mettre en supplication: Quỳ gối hoặc tỏ thái độ cầu xin một cách khúm núm.
    • Devant cette terrible nouvelle, elle s'est mise en supplication. (Trước tin tức khủng khiếp đó, ấy đã quỳ xuống van xin.)
supplication

Une mère regarde son enfant avec une expression de supplication.

danh từ giống cái
  1. lời van xin, lời năn nỉ
    • Les supplications d'une mère
      những lời năn nỉ của một mẹ
  2. (sử học) lời can vua (của pháp viện tối cao nước Pháp)