supplication

/,sʌpli'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
supplication

The priest knelt in humble supplication before the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời cầu xin, lời khẩn nài: Một lời thỉnh cầu hoặc yêu cầu một cách khiêm nhường tha thiết, thường hướng tới một người quyền lực hoặc một thực thể tâm linh.
    • Sự cầu nguyện, lời cầu khẩn: Một lời cầu nguyện cụ thể, thể hiện sự thỉnh cầu, tạ tội hoặc tạ ơn trong bối cảnh tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her supplication for mercy was met with silence. (Lời cầu xin khoan hồng của ấy chỉ nhận được sự im lặng.)
    • The priest offered a supplication for peace during the service. (Vị linh mục dâng lời cầu nguyện cho hòa bình trong buổi lễ.)
    • He wrote a letter of supplication to the governor. (Anh ấy đã viết một bức thư thỉnh cầu gửi đến thống đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In supplication": trong tư thế hoặc với thái độ cầu xin, khẩn nài.

    • He fell to his knees in supplication. (Anh ta quỳ gối xuống trong tư thế cầu xin.)
  • "To make a supplication": đưa ra một lời thỉnh cầu, dâng lời cầu nguyện.

    • The community gathered to make a supplication for rain. (Cộng đồng tụ tập để dâng lời cầu nguyện xin mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplicant (danh từ): người cầu xin, người khẩn nài.

    • The supplicant waited patiently for an answer. (Người cầu xin kiên nhẫn chờ đợi câu trả lời.)
  • Supplicate (động từ): cầu xin, khẩn nài.

    • They supplicated the king for clemency. (Họ cầu xin nhà vua sự khoan hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Entreaty: lời nài nỉ, khẩn cầu.
  • Plea: lời cầu xin, biện hộ.
  • Petition: đơn thỉnh cầu, kiến nghị (thường mang tính trang trọng, có thể bằng văn bản).
  • Imploration: lời cầu khẩn tha thiết.
Thành ngữ liên quan
  • A voice of supplication: giọng điệu hoặc tiếng nói của sự cầu xin.
    • Only the voice of supplication was heard in the devastated village. (Chỉ tiếng nói cầu khẩn được nghe thấy trong ngôi làng bị tàn phá.)
supplication

The priest knelt in humble supplication before the altar.

danh từ
  1. sự năn nỉ; lời khẩn khoản
  2. đơn thỉnh cầu

Từ đồng nghĩa