supplicier

ngoại động từ
  1. bắt chịu nhục hình; xử tử hình
  2. (nghĩa bóng) làm cho thống khổ
    • La mort du mari la suppliciait
      cái chết của chồng làm cho ta thống khổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "supplicier"