suppléer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bù vào, bổ sung, bổ khuyết: Hành động thêm vào cái còn thiếu để làm cho đầy đủ hoặc hoàn chỉnh.
- Thay thế, thế chân: Hành động đảm nhận vai trò, chức vụ hoặc nhiệm vụ của người khác khi người đó vắng mặt.
Nội động từ (đi với giới từ
à):- Bù đắp, bù lại: (Một yếu tố này) có thể bù đắp, thay thế cho sự thiếu hụt của (một yếu tố khác).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut suppléer les informations manquantes dans le rapport. (Cần phải bổ sung những thông tin còn thiếu trong báo cáo.)
- Pendant la maladie du professeur, un collègue l'a suppléé. (Trong thời gian giáo viên bị ốm, một đồng nghiệp đã thay thế ông ấy.)
Nội động từ (với
à):- Son expérience supplée à son manque de diplômes. (Kinh nghiệm của anh ấy bù đắp cho sự thiếu bằng cấp.)
- L'enthousiasme ne peut pas suppléer à la compétence. (Sự nhiệt tình không thể thay thế cho năng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suppléer à l'absence de quelqu'un": thay thế, lấp chỗ trống cho sự vắng mặt của ai đó.
- Un système automatique supplée à l'absence du gardien la nuit. (Một hệ thống tự động thay thế cho sự vắng mặt của người bảo vệ vào ban đêm.)
"être suppléant(e)" (tính từ/danh từ): là người dự khuyết, người thay thế.
- Elle est suppléante au conseil municipal. (Bà ấy là thành viên dự khuyết của hội đồng thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Suppléance (danh từ): sự thay thế tạm thời, chức vụ dự khuyết.
- Il assure la suppléance du directeur. (Ông ấy đảm nhiệm việc thay thế tạm thời cho giám đốc.)
Supplément (danh từ): phần bổ sung, phần thêm.
- Un supplément de salaire. (Một khoản tiền lương bổ sung.)
Supplémentaire (tính từ): thêm, bổ sung.
- Des heures supplémentaires. (Những giờ làm thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Remplacer: thay thế (nghĩa thay thế người/vai trò).
- Compenser: bù đắp, đền bù (nghĩa bù vào sự thiếu hụt).
- Combler: lấp đầy, bù vào (nghĩa bổ sung cho đủ).
Các cụm từ liên quan
Suppléer à un besoin: đáp ứng, thỏa mãn một nhu cầu.
- Cette aide financière supplée à un besoin urgent. (Khoản hỗ trợ tài chính này đáp ứng một nhu cầu cấp thiết.)
Suppléer par (ít phổ biến hơn): bù đắp bằng cách...
- Il supplée son manque de pratique par une théorie solide. (Anh ấy bù đắp sự thiếu thực hành bằng một lý thuyết vững chắc.)
ngoại động từ
- bù vào, bổ sung, bổ khuyết.
- Suppléer ce qu'il faut pour avoir une somme rondbù vào cho đủ một số tiền tròn
- thay thế, thế chân
- Il a suppléé le maîtreông ấy đã thế chân thầy giáo
nội động từ
- bù
- La qualité supplée à la quantitéchất lượng bù cho số lượng