spolier

Học thuật
Thân thiện
spolier

Une personne malhonnête essaie de spolier un orphelin de son héritage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cướp đoạt, cưỡng đoạt: Dùng để mô tả hành động hoặc bản chất của việc chiếm đoạt tài sản, quyền lợi của người khác một cách bất công, thường bằng vũ lực hoặc lừa đảo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une action spolier est condamnée par la loi. (Một hành động cưỡng đoạt bị luật pháp lên án.)
    • Il a utilisé des méthodes spolier pour obtenir le terrain. (Hắn đã dùng những phương pháp cướp đoạt để chiếm được mảnh đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être spolier de quelque chose": Bị tước đoạt, bị cướp mất thứ đó.
    • Les citoyens se sentent spolier de leurs droits. (Người dân cảm thấy bị tước đoạt các quyền lợi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoliation (danh từ giống cái): Sự cướp đoạt, sự tước đoạt.

    • La spoliation des biens (Sự cướp đoạt tài sản)
  • Spoiler (danh từ giống đực, từ tiếng Anh): Trong ngữ cảnh hiện đại, đâymột từ mượn chỉ "người/vật tiết lộ trước nội dung" (như cốt truyện phim) hoặc "cánh gió" trên ô . Đâymột từ hoàn toàn khác, không phảibiến thể của "spolier".

Từ đồng nghĩa
  • Usurpateur (tính từ/ danh từ): Chiếm đoạt, tiếm đoạt.
  • Dépossédant (tính từ): Tước đoạt.
Từ trái nghĩa
  • Honnête (tính từ): Trung thực, lương thiện.
  • Juste (tính từ): Công bằng, chính đáng.
spolier

Une personne malhonnête essaie de spolier un orphelin de son héritage.

tính từ
  1. cướp đoạt, cưỡng đoạt
    • Spolier un orphelin de son héritage
      cưỡng đoạt của thừa kế của một trẻ mồ côi