suppressible
/sə'presibl/
Học thuậtThân thiện
The small fire in the metal trash can is easily suppressible with a handheld extinguisher.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đàn áp, có thể trấn áp: Có khả năng bị kiểm soát, ngăn chặn hoặc dập tắt bằng quyền lực hoặc vũ lực.
- Có thể nén lại, có thể kiềm chế: Có khả năng bị kìm hãm, kiểm soát hoặc không cho biểu lộ ra ngoài (thường dùng cho cảm xúc, phản ứng, hoặc một quá trình tự nhiên).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rebellion was small and quickly suppressible by the government forces. (Cuộc nổi dậy nhỏ và có thể bị đàn áp nhanh chóng bởi lực lượng chính phủ.)
- His anger was barely suppressible during the unfair argument. (Sự tức giận của anh ấy hầu như không thể kiềm chế được trong cuộc tranh cãi bất công.)
- Some genetic disorders are suppressible with early medical intervention. (Một số rối loạn di truyền có thể được kiềm chế bằng can thiệp y tế sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a suppressible urge": một sự thôi thúc có thể kiềm chế được.
- He felt a suppressible urge to laugh at the inappropriate moment. (Anh ta cảm thấy một sự thôi thúc có thể kiềm chế được để cười vào thời điểm không thích hợp.)
"technically suppressible": về mặt kỹ thuật có thể trấn áp/kiểm soát được.
- The noise from the engine is technically suppressible with better insulation. (Tiếng ồn từ động cơ về mặt kỹ thuật có thể kiểm soát được bằng vật liệu cách âm tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Suppress (động từ): đàn áp, trấn áp; nén, kiềm chế.
- The government tried to suppress the protest. (Chính phủ cố gắng đàn áp cuộc biểu tình.)
Suppression (danh từ): sự đàn áp; sự nén, sự kiềm chế.
- The suppression of free speech is a serious issue. (Việc đàn áp tự do ngôn luận là một vấn đề nghiêm trọng.)
Suppressive (tính từ): có tính chất đàn áp, ức chế.
- The medication has a suppressive effect on the immune system. (Thuốc có tác dụng ức chế hệ miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Quellable: có thể dập tắt, có thể trấn áp được.
- Controllable: có thể kiểm soát được.
- Restrainable: có thể kìm hãm, có thể kiềm chế được.
Từ trái nghĩa
- Unsuppressible: không thể đàn áp, không thể kiềm chế được.
- Inexpungeable: không thể xóa bỏ, không thể dập tắt được.
- Irrepressible: không thể kìm nén, không thể kiềm chế được.
The small fire in the metal trash can is easily suppressible with a handheld extinguisher.
tính từ
- có thể đàn áp được
- có thể nén được, có thể cầm được