supremacy

/sju'preməsi/
Học thuật
Thân thiện
supremacy

A nation's naval supremacy ensures the safe passage of its merchant ships.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền tối cao, địa vị tối cao: Vị trí quyền lực cao nhất, không bị thách thức hoặc vượt trội hơn hẳn so với những người hoặc nhóm khác.
    • Ưu thế tuyệt đối, sự vượt trội: Tình trạng chất lượng, sức mạnh hoặc tầm quan trọng vượt xa tất cả những thứ khác trong cùng một lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king's supremacy was unquestioned. (Quyền tối cao của nhà vua không thể nghi ngờ.)
    • The company fought to maintain its supremacy in the tech industry. (Công ty đã chiến đấu để duy trì vị thế tối cao của mình trong ngành công nghệ.)
    • The debate was about the supremacy of national law over local regulations. (Cuộc tranh luận về tính tối cao của luật quốc gia so với các quy định địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish supremacy": thiết lập quyền/ưu thế tối cao.

    • The general's strategy helped establish air supremacy early in the conflict. (Chiến lược của vị tướng đã giúp thiết lập ưu thế trên không ngay từ đầu cuộc xung đột.)
  • "to challenge the supremacy of": thách thức quyền/ưu thế tối cao của.

    • A new political party emerged to challenge the supremacy of the ruling party. (Một đảng chính trị mới xuất hiện để thách thức quyền tối cao của đảng cầm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Supreme (adj): tối cao, cao nhất.

    • The Supreme Court is the highest judicial authority. (Tòa án Tối cao cơ quan tư pháp cao nhất.)
  • Supremacist (n): người ủng hộ thuyết cho rằng một nhóm người nào đó tối cao (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực như phân biệt chủng tộc).

    • He was accused of being a white supremacist. (Anh ta bị buộc tội một người theo thuyết da trắng thượng đẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominance: sự thống trị, ưu thế.
  • Preeminence: sự xuất chúng, ưu việt.
  • Ascendancy: thế thượng phong, ưu thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "supremacy")

Thành ngữ liên quan
  • "Supremacy clause" (Điều khoản Tối cao): Một thuật ngữ pháp , đặc biệt trong Hiến pháp Hoa Kỳ, khẳng định hiến pháp luật liên bang luật tối cao của quốc gia.
    • The Supremacy Clause ensures federal law takes precedence over state law. (Điều khoản Tối cao đảm bảo luật liên bang ưu tiên hơn luật tiểu bang.)
supremacy

A nation's naval supremacy ensures the safe passage of its merchant ships.

danh từ
  1. quyền tối cao
  2. thế hơn, ưu thế
    • naval supremacy
      ưu thế về thuỷ lực

Từ đồng nghĩa