surélever

ngoại động từ
  1. đắp cao lên, xây cao lên
    • On a surélevé d'un étage cette vieille maison
      người ta đã xây cao ngôi nhà này lên một tầng
  2. tăng quá cao
    • Surélever les prix
      tăng quá cao giá hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống