suréquiper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trang bị quá mức, trang bị thừa: Hành động cung cấp, lắp đặt hoặc trang bị cho một người, một phương tiện hoặc một nơi nào đó nhiều hơn mức cần thiết hoặc hợp lý, thường dẫn đến sự lãng phí hoặc không hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le constructeur automobile a tendance à suréquiper ses véhicules haut de gamme. (Nhà sản xuất ô xu hướng trang bị quá mức cho các dòng xe cao cấp của họ.)
    • Il est inutile de suréquiper cette salle de réunion avec cinq écrans. (Việc trang bị thừa cho phòng họp này với năm màn hìnhkhông cần thiết.)
    • Certains randonneurs suréquipent leur sac à dos, ce qui les fatigue inutilement. (Một số người đi bộ đường dài trang bị quá mức cho ba của họ, điều này khiến họ mệt mỏi một cách không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être suréquipé(e)" (bị động/trạng thái): Được trang bị quá mức.
    • Notre cuisine est suréquipée, nous avons trois robots différents ! (Nhà bếp của chúng tôi được trang bị quá mức, chúng tôi tới ba cái máy xay khác nhau!)
Biến thể từ gần giống
  • Suréquipement (danh từ giống đực): Sự trang bị quá mức, tình trạng trang bị thừa.
    • Le suréquipement des hôpitaux est un sujet de débat. (Việc trang bị quá mức cho các bệnh việnmột chủ đề tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Surcharger (ngoại động từ): chất quá tải, nạp quá nhiều (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về vật dụng).
  • Gaver (ngoại động từ, nghĩa bóng): nhồi nhét, cung cấp quá nhiều thứ.
Từ trái nghĩa
  • Sous-équiper (ngoại động từ): trang bị thiếu, trang bị không đủ.
  • Alléger (ngoại động từ): làm nhẹ bớt, giảm bớt trang bị.
ngoại động từ
  1. trang bị quá mức

Từ gần giống