surabonder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thừa thãi, thừa, dư dật: Chỉ sự tồn tại với số lượng rất lớn, vượt xa nhu cầu hoặc mức độ bình thường.
    • (Nghĩa bóng) Chan chứa, tràn đầy: Diễn tả một cảm xúc hoặc phẩm chất hiện diện với cường độ mạnh mẽ, đầy ắp.
Ví dụ sử dụng
  • (Trong vùng đó, trái cây thừa thãi.)
  • (Các bằng chứng thừa để xác nhậnthuyết này.)
  • (Đám đông tràn đầy vui sướng.)
  • (Trái tim anh ấy chan chứa lòng biết ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire surabonder": Làm cho tràn đầy, làm cho dư dật (cách dùng ít phổ biến hơn).
    • La pluie a fait surabonder la rivière. (Cơn mưa đã làm cho dòng sông tràn đầy nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Surabondant, surabondante (tính từ): Thừa thãi, dư dật, chan chứa.
    • Une récolte surabondante. (Một vụ thu hoạch dư dật.)
    • Une gentillesse surabondante. (Một lòng tốt chan chứa.)
  • Surabondance (danh từ): Sự thừa thãi, sự dư dật, sự tràn đầy.
    • Une surabondance de détails. (Sự thừa thãi chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Abonder: nhiều, dồi dào (nhẹ hơn ).
  • Déborder: Tràn ra, tràn ngập (thường chỉ vật chất).
  • Regorger de: rất nhiều, đầy ắp.
  • Fourmiller de: rất nhiều, lúc nhúc (thường cho những thứ nhỏ, di chuyển).
Từ trái nghĩa
  • Manquer: Thiếu.
  • Faire défaut: Không , thiếu.
  • Être rare: Hiếm có, khan hiếm.
nội động từ
  1. thừa thãi, thừa
    • Dans cette région, les fruits surabondent
      trong vùng đó trái cây thừa thãi
  2. (nghĩa bóng) chan chứa, tràn đầy
    • La foule surabonde de joie
      quần chúng tràn đầy vui sướng

Từ trái nghĩa