surabonder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thừa thãi, có thừa, dư dật: Chỉ sự tồn tại với số lượng rất lớn, vượt xa nhu cầu hoặc mức độ bình thường.
- (Nghĩa bóng) Chan chứa, tràn đầy: Diễn tả một cảm xúc hoặc phẩm chất hiện diện với cường độ mạnh mẽ, đầy ắp.
Ví dụ sử dụng
- (Trong vùng đó, trái cây thừa thãi.)
- (Các bằng chứng có thừa để xác nhận lý thuyết này.)
- (Đám đông tràn đầy vui sướng.)
- (Trái tim anh ấy chan chứa lòng biết ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire surabonder": Làm cho tràn đầy, làm cho dư dật (cách dùng ít phổ biến hơn).
- La pluie a fait surabonder la rivière. (Cơn mưa đã làm cho dòng sông tràn đầy nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Surabondant, surabondante (tính từ): Thừa thãi, dư dật, chan chứa.
- Une récolte surabondante. (Một vụ thu hoạch dư dật.)
- Une gentillesse surabondante. (Một lòng tốt chan chứa.)
- Surabondance (danh từ): Sự thừa thãi, sự dư dật, sự tràn đầy.
- Une surabondance de détails. (Sự thừa thãi chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Abonder: Có nhiều, dồi dào (nhẹ hơn ).
- Déborder: Tràn ra, tràn ngập (thường chỉ vật chất).
- Regorger de: Có rất nhiều, đầy ắp.
- Fourmiller de: Có rất nhiều, lúc nhúc (thường cho những thứ nhỏ, di chuyển).
Từ trái nghĩa
- Manquer: Thiếu.
- Faire défaut: Không có, thiếu.
- Être rare: Hiếm có, khan hiếm.
nội động từ
- thừa thãi, có thừa
- Dans cette région, les fruits surabondenttrong vùng đó trái cây thừa thãi
- (nghĩa bóng) chan chứa, tràn đầy
- La foule surabonde de joiequần chúng tràn đầy vui sướng