suralimentation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ăn quá mức, sự ăn tẩm bổ: Hành động cung cấp một lượng thức ăn vượt quá nhu cầu bình thường của cơ thể, thường với mục đích tăng cân hoặc phục hồi sức khỏe.
- (Kỹ thuật) Sự cung cấp chất đốt quá mức: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là động cơ, đây là hành động cung cấp nhiên liệu vượt quá tỷ lệ thông thường để tăng công suất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La suralimentation est parfois prescrite après une maladie grave. (Sự ăn tẩm bổ đôi khi được chỉ định sau một căn bệnh nghiêm trọng.)
- La suralimentation du moteur permet d'augmenter sa puissance. (Việc cung cấp chất đốt quá mức cho động cơ cho phép tăng công suất của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suralimentation forcée": Sự ăn uống cưỡng bức, thường được áp dụng trong y tế dưới sự giám sát.
- La suralimentation forcée est un traitement pour la dénutrition sévère. (Sự ăn uống cưỡng bức là một phương pháp điều trị cho chứng suy dinh dưỡng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Suralimenter (động từ): Cho ăn quá mức, cung cấp nhiên liệu quá mức.
- Il faut suralimenter le patient pour qu'il reprenne des forces. (Cần phải cho bệnh nhân ăn tẩm bổ để anh ấy lấy lại sức.)
- Suralimenté, suralimentée (tính từ): Được cung cấp quá mức (thức ăn hoặc nhiên liệu).
- Un moteur suralimenté. (Một động cơ được tăng áp/tăng cường nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Suralimentation (nghĩa y học):
- Hyperalimentation: Sự cung cấp dinh dưỡng vượt mức.
- Suralimentation (nghĩa kỹ thuật):
- Surcharge (en carburant): Sự cung cấp quá tải (nhiên liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "suralimentation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suralimentation")
danh từ giống cái
- sự ăn quá mức, sự ăn tẩm bổ
- (kỹ thuật) sự cung cấp chất đốt quá mức