surbaissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Độ thấp (của vòm): Trong kiến trúc, "surbaissement" chỉ đặc tính của một vòm hoặc mái vòm có độ cao thấp hơn đáng kể so với chiều rộng hoặc nhịp của nó, tạo nên hình dáng dẹt và rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le surbaissement de cette arche romane est remarquable. (Độ thấp của vòm Roman này thật đáng chú ý.)
- L'architecte a choisi un fort surbaissement pour la voûte du hall. (Kiến trúc sư đã chọn một độ thấp lớn cho mái vòm của sảnh chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"surbaissement prononcé": độ thấp rõ rệt, đáng kể.
- La coupole présente un surbaissement prononcé, typique de la période. (Mái vòm hình bán cầu có độ thấp rõ rệt, đặc trưng của thời kỳ đó.)
"calcul du surbaissement": tính toán độ thấp (của vòm).
- Le calcul du surbaissement est crucial pour la stabilité de la structure. (Việc tính toán độ thấp là rất quan trọng cho sự ổn định của kết cấu.)
Biến thể và từ gần giống
Surbaissé, surbaissée (tính từ): có độ thấp, bị hạ thấp (dùng để mô tả vòm, mái).
- Une arche surbaissée. (Một vòm có độ thấp.)
Abaissement (danh từ giống đực): sự hạ thấp, sự giảm xuống (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
- Aplatissement (danh từ giống đực): sự làm dẹt, độ dẹt (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Faible élévation (cụm danh từ): độ nâng thấp.
Từ trái nghĩa
- Élancement (danh từ giống đực): độ thanh thoát, độ vươn cao (của một cấu trúc).
- Hauteur (danh từ giống cái): chiều cao.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) độ thấp (của vòm)