surpassement

Học thuật
Thân thiện
surpassement

Un coureur réalise un surpassement en dépassant son adversaire dans la dernière ligne droite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vượt hơn, sự trội hơn: Hành động hoặc kết quả của việc vượt qua một người, một vật, hoặc một tiêu chuẩn nào đó về chất lượng, số lượng, hoặc mức độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le surpassement de ses propres limites est un objectif pour tout athlète. (Việc vượt qua các giới hạn của bản thânmục tiêu của mọi vận động viên.)
    • On observe un net surpassement de la production cette année par rapport à l'année dernière. (Người ta ghi nhận một sự vượt trội rõ rệt về sản lượng năm nay so với năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surpassement de soi": sự vượt lên chính mình, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc phát triển cá nhân.
    • La course de fond est une épreuve de surpassement de soi. (Chạy đường dàimột cuộc thử thách về sự vượt lên chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Surpasser (động từ): vượt qua, trội hơn.

    • Il a surpassé tous ses concurrents. (Anh ấy đã vượt qua tất cả các đối thủ cạnh tranh.)
  • Dépassement (danh từ giống đực): sự vượt qua (thường dùng theo nghĩa cụ thể như vượt xe, vượt quá ngân sách).

    • Le dépassement de budget est interdit. (Việc vượt quá ngân sách bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépassement: sự vượt qua (nghĩa rộng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
  • Supériorité: tính ưu việt, sự vượt trội.
Lưu ý
  • "Surpassement"một từ mang sắc thái văn học hoặc trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như dépassement hoặc supériorité có thể phổ biến hơn tùy ngữ cảnh.
surpassement

Un coureur réalise un surpassement en dépassant son adversaire dans la dernière ligne droite.

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự vượt hơn, sự trội hơn

Từ gần giống