surbaisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kiến trúc) Hạ thật thấp, làm thấp hẳn xuống: "Surbaisser" là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, dùng để chỉ hành động làm cho một bộ phận kiến trúc (thườngvòm hoặc mái) độ cao thấp hơn rất nhiều so với tỷ lệ thông thường hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'architecte a choisi de surbaisser le dôme pour créer un effet visuel plus massif. (Kiến trúc sư đã chọn cách hạ thật thấp mái vòm để tạo hiệu ứng thị giác đồ sộ hơn.)
    • Surbaisser une voûte en berceau demande une grande maîtrise technique. (Việc hạ thấp một vòm hình ống đòi hỏi trình độ kỹ thuật rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voûte surbaissée": Vòm hạ thấp (một loại vòm chiều cao nhỏ hơn nhiều so với chiều rộng của ).
    • La nef est couverte d'une voûte surbaissée. (Gian giữa nhà thờ được phủ bằng một vòm hạ thấp.)
  • "Arc surbaissé": Vòm cung hạ thấp (một kiểu vòm hình dạng thấp rộng).
    • Le passage est encadré par un arc surbaissé en brique. (Lối đi được bao khung bởi một vòm cung hạ thấp bằng gạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Surbaisse (tính từ giống cái: surbaissée): Được hạ thấp, dáng thấp.
    • Une coupole surbaisse. (Một mái vòm hạ thấp.)
  • Surabaissement (danh từ giống đực): Sự hạ thật thấp, kiểu hạ thấp.
    • Le surabaissement de la toiture est caractéristique de ce style. (Việc hạ thật thấp mái nhàđặc trưng của phong cách này.)
Từ đồng nghĩa
  • Aplatir (làm phẳng, làm dẹt): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về hình dáng, nhưng không mang tính chuyên môn kiến trúc chính xác như "surbaisser".
  • Écraser (đè bẹp, làm cho thấp xuống): Nhấn mạnh đến việc làm cho thấp nặng nề, thường mang nghĩa ẩn dụ hơn.
Từ trái nghĩa
  • Surélever (nâng cao lên): Hành động ngược lại, làm cho một cấu trúc trở nên cao hơn.
  • Exhausser (nâng cao, xây cao thêm).
ngoại động từ
  1. (kiến trúc) hạ thật thấp
    • Surbaisser une voûte
      hạ thấp vòm (cho bề cao không quá nửa ngang)

Từ gần giống