surpasser

ngoại động từ
  1. vượt quá
    • Maison sui surpasse ses voisines de deux étages
      nhà vượt quá những nhà bên cạnh hai tầng
    • Le succès surpasse l'espérance
      thành công vượt quá hy vọng
    • Cette dépense surpasse mes moyens
      món tiêu đó vượt quá khả năng của tôi
  2. hơn, trội hơn
    • Elle surpasse les autres en beauté
      chị ấy đẹp trội hơn những người khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "surpasser"