surcease

/sə:'si:s/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự thôi, sự ngừng
nội động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thôi, ngừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

surcease
The thunder found surcease as the clouds parted.