cessation

/se'seiʃn/
Học thuật
Thân thiện
cessation

The thunderstorm ended with a sudden cessation of thunder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dừng lại, sự ngừng lại, sự chấm dứt: Chỉ việc một hành động, trạng thái, hoặc quá trình kết thúc hoặc bị dừng lại một cách chủ ý hoặc tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The agreement led to a cessation of hostilities. (Thỏa thuận đã dẫn đến sự chấm dứt các hành động thù địch.)
    • Smoking cessation programs are important for public health. (Các chương trình cai thuốc lá rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
    • There was a brief cessation in the rainfall. (Đã một sự ngừng lại ngắn trong cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cessation of": sự chấm dứt của (một cái đó). Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
    • The treaty called for the immediate cessation of all nuclear testing. (Hiệp ước kêu gọi sự chấm dứt ngay lập tức mọi vụ thử hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cease (động từ): ngừng, chấm dứt.
    • The factory will cease operations next month. (Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Stoppage: sự ngừng lại (thường do trục trặc hoặc cố ý).
  • Halt: sự dừng hẳn, sự đình chỉ.
  • Termination: sự kết thúc, sự chấm dứt (mang tính cuối cùng).
Từ trái nghĩa
  • Continuation: sự tiếp tục.
  • Commencement: sự bắt đầu.
cessation

The thunderstorm ended with a sudden cessation of thunder.

danh từ
  1. sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự chấm dứt
    • cessation of hostilities
      sự đình chiến

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cessation"