surcharger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chất quá nặng, làm quá tải: Hành động đặt một trọng lượng hoặc khối lượng vượt quá mức cho phép lên một vật hoặc người.
- Làm cho quá đầy, nhồi nhét quá mức: Hành động lấp đầy một không gian hoặc khả năng (như trí nhớ) vượt quá giới hạn thông thường.
- Bắt gánh vác quá nặng, đè nặng lên: Hành động áp đặt một gánh nặng (vật chất hoặc tinh thần) quá mức lên ai đó.
- Làm rườm rà, làm cầu kỳ quá mức: Hành động trang trí hoặc thêm thắt chi tiết đến mức thái quá, mất đi vẻ hài hòa.
- Viết/In/Vẽ đè lên: Hành động viết, in hoặc vẽ thêm lên trên một thứ đã có sẵn, làm cho khó đọc hoặc khó nhìn.
Ví dụ sử dụng
- Surcharger un camion (làm quá tải một chiếc xe tải).
- Ne surchargez pas votre emploi du temps. (Đừng chất đầy lịch làm việc của bạn quá mức.)
- Les dettes surchargent le budget familial. (Các khoản nợ đè nặng lên ngân sách gia đình.)
- Il a surchargé son discours de détails inutiles. (Anh ấy đã làm rườm rà bài phát biểu của mình với những chi tiết không cần thiết.)
- L'enfant a surchargé son dessin avec trop de couleurs. (Đứa trẻ đã vẽ đè lên bức tranh của nó với quá nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être surchargé de travail: Bị quá tải công việc.
- L'équipe est surchargée de travail ce mois-ci. (Đội ngũ bị quá tải công việc trong tháng này.)
- Une ligne surchargée (điện thoại): Một đường dây bận.
- Je n'arrive pas à joindre, la ligne est surchargée. (Tôi không gọi được, đường dây đang bận.)
Biến thể và từ gần giống
- Surcharge (danh từ từ giống cái): Sự quá tải; phụ phí, phí bổ sung.
- Une surcharge de bagages. (Một phụ phí hành lý.)
- La surcharge cognitive. (Sự quá tải nhận thức.)
- Surchargeable (tính từ): Có thể bị quá tải hoặc bị tính phụ phí.
Từ đồng nghĩa
- Accabler: Đè nặng, làm khổ sở (nghĩa bóng).
- Encombrer: Làm ùn tắc, chất đầy.
- Alourdir: Làm nặng thêm.
- Surcharger (nghĩa trang trí): Orner avec excès (trang trí quá mức).
Từ trái nghĩa
- Alléger: Làm nhẹ bớt, giảm tải.
- Simplifier: Đơn giản hóa.
- Dégager: Dọn dẹp, giải phóng (không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se surcharger (động từ phản thân): Tự chất thêm gánh nặng cho mình.
- Il se surcharge toujours de responsabilités. (Anh ấy luôn tự đè thêm trách nhiệm lên mình.)
ngoại động từ
- bắt chở quá nặng, xếp quá tải
- Surcharger une ânebắt con lừa chở quá nặng
- Surcharger un autobusxếp quá tải chiếc xe buýt
- chất đầy quá vào
- Surcharger sa mémoirechất đầy quá vào trí nhớ
- bắt gánh quá nặng, bắt chịu quá nặng
- Surcharger sa famillebắt gia đình gánh quá nặng
- Surcharger le peuple d'impôtsbắt nhân dân chịu thuế nặng
- bắt làm quá nhiều
- Surcharger ses employés de travailbắt nhân viên làm quá nhiều việc
- làm cho rườm rà quá
- Surcharger une décorationtrang trí rườm rà quá
- viết đè lên, in đè lên, vẽ đè lên
- Surcharger toute une ligneviết đè lên cả một dòng
- Surcharger un timbre-postin đè lên tem