surchauffer

Học thuật
Thân thiện
surchauffer

Le moteur commence à surchauffer après une longue montée.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Kỹ thuật) Làm nóng quá mức, quá nhiệt: Làm cho một động cơ, máy móc hoặc hệ thống trở nên quá nóng, vượt quá nhiệt độ hoạt động an toàn hoặc bình thường.
    • Làm cho quá nóng, làm cho quá căng thẳng: Làm cho một tình huống, môi trường hoặc cảm xúc trở nên quá mức căng thẳng, kích động hoặc cường điệu.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Le moteur risque de surchauffer si le radiateur est défectueux. (Động cơ nguy bị quá nhiệt nếu bộ tản nhiệt bị hỏng.)
    • Les débats politiques ont surchauffé l'atmosphère dans le pays. (Các cuộc tranh luận chính trị đã làm nóng bầu không khí trong nước.)
    • Il ne faut pas surchauffer la pièce, 20 degrés suffisent. (Không nên làm cho căn phòng quá nóng, 20 độđủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'emploie au sens figuré: Được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống trở nên quá căng thẳng hoặc được thổi phồng quá mức.
    • Le marché immobilier est surchauffé. (Thị trường bất động sản đang quá nóng.)
    • Une rhétorique qui surchauffe les esprits. (Một lối hùng biện làm nóng đầu óc mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Surchauffe (danh từ giống cái): Sự quá nhiệt, tình trạng quá nóng.
    • La surchauffe d'un moteur. (Sự quá nhiệt của một động cơ.)
    • Une surchauffe de l'économie. (Tình trạng quá nóng của nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Suréchauffer: Làm nóng quá mức (gần như đồng nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật).
  • Exciter, échauffer: Kích động, làm nóng (nghĩa bóng, chỉ mức độ thấp hơn).
  • Exagérer: Phóng đại, cường điệu hóa (về mặt ngôn từ hoặc tình huống).
Từ trái nghĩa
  • Refroidir: Làm nguội, làm dịu đi.
  • Calmer: Làm dịu, làm cho bình tĩnh.
  • Tempérer: Điều tiết, làm giảm bớt cường độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

surchauffer

Le moteur commence à surchauffer après une longue montée.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) (nung) quá nhiệt

Từ gần giống