surchauffeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiết bị quá nhiệt: Trong kỹ thuật, đặc biệt là trong các hệ thống nhiệt và động cơ hơi nước, đây là một thiết bị dùng để tăng nhiệt độ của hơi nước vượt quá điểm bão hòa, tạo ra hơi quá nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le surchauffeur augmente l'efficacité de la turbine. (Thiết bị quá nhiệt làm tăng hiệu suất của tuabin.)
- L'ingénieur a inspecté le surchauffeur de la chaudière. (Kỹ sư đã kiểm tra thiết bị quá nhiệt của nồi hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "surchauffeur de vapeur": thiết bị quá nhiệt hơi nước.
- Le surchauffeur de vapeur est un composant essentiel dans les centrales thermiques. (Thiết bị quá nhiệt hơi nước là một thành phần thiết yếu trong các nhà máy nhiệt điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Surchauffe (danh từ giống cái): sự quá nhiệt, tình trạng quá nhiệt.
- La surchauffe du moteur peut causer des dommages. (Tình trạng quá nhiệt của động cơ có thể gây ra hư hỏng.)
- Surchauffer (động từ): làm quá nhiệt, đốt nóng quá mức.
- Il ne faut pas surchauffer le métal lors du soudage. (Không được làm quá nhiệt kim loại khi hàn.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil de surchauffe: thiết bị quá nhiệt.
- Échangeur de chaleur pour surchauffe: bộ trao đổi nhiệt để quá nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "surchauffeur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surchauffeur".
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) thiết bị quá nhiệt