surclassé

Học thuật
Thân thiện
surclassé

Le cheval surclassé remporte facilement la course.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Bị vượt trội hơn, bị áp đảo: Chỉ một người, một đội hoặc một vật bị thua kém rõ rệt về trình độ, chất lượng hoặc khả năng so với đối thủ hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó.
    • (Thể thao) Bị xếp hạng cao hơn thực lực: Trong một số môn thể thao (như đua ngựa, quyền Anh), chỉ một đối thủ bị xếp vào hạng đấu hoặc nhóm trình độ cao hơn thực lực của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Notre équipe a été totalement surclassée par l'adversaire. (Đội của chúng tôi đã hoàn toàn bị áp đảo bởi đối thủ.)
    • Ce produit est surclassé par les nouveaux modèles sur le marché. (Sản phẩm này bị vượt trội hơn bởi các mẫu mới trên thị trường.)
    • Le cheval était surclassé dans cette course. (Con ngựa đã bị xếp hạng cao hơn thực lực trong cuộc đua này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sentir surclassé": Cảm thấy bản thân kém cỏi, không theo kịp.
    • Il se sent surclassé par ses collègues plus expérimentés. (Anh ấy cảm thấy bị vượt trội hơn bởi các đồng nghiệp nhiều kinh nghiệm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Surclasser (động từ): Vượt trội hơn, áp đảo.
    • Son talent surclasse tous ses concurrents. (Tài năng của anh ấy vượt trội hơn tất cả các đối thủ.)
  • Surclassement (danh từ): Sự vượt trội, sự áp đảo; (thể thao) việc xếp hạng cao hơn thực lực.
Từ đồng nghĩa
  • Dépassé: Lỗi thời, bị bỏ xa.
  • Dominé: Bị chi phối, bị áp đảo.
  • Inférieur: Kém hơn, thấp hơn.
Từ trái nghĩa
  • Supérieur: Vượt trội, cao cấp hơn.
  • Dominant: Chiếm ưu thế, áp đảo.
surclassé

Le cheval surclassé remporte facilement la course.

tính từ
  1. (cheval surclassé) (thể dục thể thao) ngựa đua vượt cấp

Từ chứa "surclassé"