surclasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vượt cấp (trong thể thao): Chỉ việc một vận động viên hoặc đội thể thao có trình độ cao hơn hẳn, vượt xa các đối thủ khác.
- Hơn hẳn, vượt trội: Chỉ việc một người, vật, hoặc sản phẩm có chất lượng, khả năng, hoặc giá trị cao hơn rất nhiều so với những thứ khác cùng loại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette équipe surclasse ses adversaires. (Đội này vượt trội hơn hẳn các đối thủ của họ.)
- Le nouveau modèle surclasse l'ancien en termes de performance. (Mẫu mới vượt trội hơn hẳn mẫu cũ về mặt hiệu suất.)
- Son talent surclasse celui de ses collègues. (Tài năng của anh ấy hơn hẳn tài năng của các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être surclassé" (bị động): Bị vượt trội, bị hơn hẳn.
- L'équipe locale a été surclassée par les visiteurs. (Đội chủ nhà đã bị đội khách vượt trội hẳn.)
"Surclasser quelqu'un/quelque chose dans un domaine": Vượt trội ai đó/cái gì trong một lĩnh vực cụ thể.
- Il surclasse tous ses concurrents en rapidité. (Anh ta vượt trội tất cả đối thủ về tốc độ.)
Biến thể và từ gần giống
Surclassement (danh từ): Sự vượt cấp, sự vượt trội.
- Le surclassement de ce jeune joueur est évident. (Sự vượt trội của cầu thủ trẻ này là rõ ràng.)
Déclasser (ngoại động từ): Làm giảm cấp, hạ bậc (thường mang nghĩa ngược lại hoặc khác biệt).
- Ce résultat risque de déclasser l'équipe. (Kết quả này có nguy cơ làm hạ bậc đội.)
Từ đồng nghĩa
- Dépasser: Vượt qua, vượt hơn.
- Éclipser: Làm lu mờ, vượt trội đến mức làm người/vật khác mờ nhạt.
- Dominer: Thống trị, áp đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "surclasser" trong tiếng Pháp. Đây là một động từ hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "surclasser".)
ngoại động từ
- (thể dục thể thao) vượt cấp
- Coureur qui surclasse tous ses concurrentsngười chạy thi vượt cấp tất cả đối thủ
- hơn hẳn
- Ce produit surclasse tous les autressản phẩm này hơn hẳn các sản phẩm khác