surclasser

ngoại động từ
  1. (thể dục thể thao) vượt cấp
    • Coureur qui surclasse tous ses concurrents
      người chạy thi vượt cấp tất cả đối thủ
  2. hơn hẳn
    • Ce produit surclasse tous les autres
      sản phẩm này hơn hẳn các sản phẩm khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "surclasser"