surglacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tráng đường lên: Hành động phủ một lớp đường (thườngđường bột, đường hạt mịn hoặc lớp kem đường) lên bề mặt của một món ăn, đặc biệtcác loại bánh ngọt, để trang trí tăng thêm độ ngọt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le pâtissier va surglacer les éclairs. (Người thợ làm bánh sẽ tráng đường lên những chiếc bánh éclair.)
    • Pour les rendre plus brillants, il faut surglacer les fruits sur le gâteau. (Để chúng trở nên bóng hơn, cần phải tráng đường lên các loại quả trên bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surglacer au sucre glace": tráng bằng đường bột.
    • Après la cuisson, surglacez les biscuits au sucre glace. (Sau khi nướng, hãy tráng đường bột lên những chiếc bánh quy.)
  • "surglacer à la spatule": tráng đường bằng dụng cụ phết (spatula).
    • Pour un glaçage régulier, surglacez le gâteau à la spatule. (Để lớp phủ đều, hãy tráng đường lên bánh bằng spatula.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaçage (danh từ): lớp phủ đường, lớp kem phủ bánh.
    • Le glaçage au chocolat est délicieux. (Lớp kem phủ sô-cô-la rất ngon.)
  • Napper (ngoại động từ): phủ, rưới (một loại sốt hoặc kem lên món ăn). Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho đường.
    • Napper le dessert d'une coulis de fruits rouges. (Rưới sốt quả mọng đỏ lên món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Glaçer: tráng đường, phủ kem (gần như đồng nghĩa, thường dùng thay thế được).
  • Enrober de sucre: bao phủ bằng đường.
Các cụm từ liên quan
  • Surglacer à blanc: tráng đường tạo lớp phủ trắng.
    • La tradition veut que l'on surglace à blanc les bûches de Noël. (Theo truyền thống, người ta tráng đường trắng lên những khúc bánh Giáng sinh.)
ngoại động từ
  1. tráng đường lên
    • Surglacer des pâtisseries
      tráng đường lên bánh ngọt

Từ gần giống