surcoat

/'sə:kout/
Học thuật
Thân thiện
surcoat

A knight wears a colorful surcoat over his gleaming armor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng ngoài (áo giáp): Trong lịch sử, đây một loại áo dài, rộng, không tay hoặc tay, được mặc phủ bên ngoài áo giáp của các hiệp sĩ thời Trung Cổ. thường được trang trí bằng huy hiệu để nhận diện.
    • Áo choàng ngoài (phụ nữ): Trong các thế kỷ 15 16, đây một loại áo choàng dài, lỏng lẻo, thường được làm từ vải đẹp, phụ nữ quý tộc mặc bên ngoài trang phục chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight's surcoat was emblazoned with a red lion, his family crest. (Áo choàng ngoài của hiệp sĩ được thêu nổi bật hình con sư tử đỏ, huy hiệu gia đình ông.)
    • In the painting, the noblewoman wears a velvet surcoat over her gown. (Trong bức tranh, người phụ nữ quý tộc mặc một chiếc áo choàng ngoài bằng nhung phủ lên váy dài của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A heraldic surcoat": Một chiếc áo choàng ngoài được trang trí bằng các biểu tượng huy hiệu học.
    • The museum displayed a replica of a heraldic surcoat from the Crusades. (Bảo tàng trưng bày một bản sao chiếc áo choàng ngoài huy hiệu từ thời Thập tự chinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabard (n): Một loại áo choàng ngắn, không tay hoặc tay ngắn, tương tự như surcoat, thường được mặc bởi hiệp sĩ hoặc người mang huy hiệu. Đôi khi hai từ này được dùng thay thế cho nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Overgarment (n): Áo mặc ngoài (nghĩa chung).
  • Mantle (n): Áo choàng (thường dài rộng).
surcoat

A knight wears a colorful surcoat over his gleaming armor.

danh từ
  1. (sử học) áo choàng (ngoài áo giáp)
  2. áo vét đàn bà ((thế kỷ) 15, 16)