surcoupe

Học thuật
Thân thiện
surcoupe

Une joueuse pose une surcoupe sur la carte de son adversaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Trong bài, cờ) Sự cắt cao hơn: Hành động đánh ra một quân bài hoặc một nước cờ giá trị cao hơn quân bài/nước cờ vừa được đối thủ đánh ra trước đó, nhằm giành quyền đi tiếp hoặc thắng lượt đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sa surcoupe était décisive pour gagner la levée. (Nước cắt cao hơn của ấy đã quyết định để thắng ván bài.)
    • Le joueur a réussi une belle surcoupe avec son as. (Người chơi đã thực hiện một nước cắt cao hơn đẹp mắt bằng quân át của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une surcoupe": Thực hiện một nước cắt cao hơn.
    • Il a fait une surcoupe magistrale pour reprendre la main. (Anh ta đã thực hiện một nước cắt cao hơn xuất sắc để giành lại quyền đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Couper (động từ): cắt, chặt (trong bài/cờ).
  • Surcouper (động từ): cắt cao hơn (hành động thực hiện một "surcoupe").
Từ đồng nghĩa
  • Coup supérieur: Nước đi cao hơn.
  • Surenchère (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Sự trả giá cao hơn, có thể dùng ẩn dụ cho một hành động vượt trội.
surcoupe

Une joueuse pose une surcoupe sur la carte de son adversaire.

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) (đánh cờ) sự cắt cao hơn

Từ chứa "surcoupe"