surcuire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nấu lại, nung lại: Hành động làm chín hoặc xửbằng nhiệt một lần nữa, thườngđể làm khô hơn, cứng hơn hoặc đạt được một trạng thái nhất định. Hành động này có thể áp dụng cho thực phẩm hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il ne faut pas surcuire les pâtes, sinon elles deviennent molles. (Không nên nấu quá chín , nếu không chúng sẽ trở nên mềm nhũn.)
    • Pour obtenir une croûte plus croustillante, le boulanger surcuit légèrement son pain. (Để có một lớp vỏ giòn hơn, người thợ làm bánh nướng lại nhẹ chiếc bánh mì của mình.)
    • La recette conseille de surcuire les oignons jusqu'à ce qu'ils caramélisent. (Công thức khuyên nên nấu chín kỹ hành tây cho đến khi chúng chuyển thành caramel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surcuire à blanc": (trong nghề gốm) nung trắng, một kỹ thuật nung đồ gốmnhiệt độ rất cao để đạt độ cứng màu sắc mong muốn.
    • La porcelaine est souvent surcuite à blanc. (Đồ sứ thường được nung trắng.)
  • "surcuire un métal": tôi lại kim loại (nung lại kim loại để thay đổi tính chất của ).
    • Le forgeron surcuit l'acier pour le rendre plus résistant. (Người thợ rèn tôi lại thép để làm cho cứng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Surcuit (tính từ): được nấu/nung quá chín/quá lửa.
    • Un gâteau surcuit a une croûte trop épaisse et sèche. (Một chiếc bánh bị nướng quá lửa lớp vỏ quá dày khô.)
  • Surcuisson (danh từ): sự nấu/nung quá chín/quá lửa.
    • La surcuisson de la viande la rend dure. (Việc nấu quá chín thịt làm cho bị dai.)
Từ đồng nghĩa
  • Recuire: nung lại, tôi lại (thường dùng trong luyện kim, gốm sứ).
  • Trop cuire: nấu quá chín (nhấn mạnh vào kết quả tiêu cực hơn là hành động chủ đích).
Từ trái nghĩa
  • Sous-cuire: nấu chưa chín, nấu tái.
  • Cuire à point: nấu vừa chín tới.
ngoại động từ
  1. nấu lại, nung lại
    • Surcuire de la chaux
      nung lại vôi

Từ gần giống