surexciter

ngoại động từ
  1. kích thích quá độ, làm hưng phấn quá độ
    • Surexciter les sens
      làm giác quan hưng phấn quá độ
  2. (nghĩa bóng) kích động cao độ
    • Surexciter le nationalisme
      kích động cao độ chủ nghĩa dân tộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa