surexciter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kích thích quá độ, làm hưng phấn quá độ: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên quá kích động, quá phấn khích hoặc hoạt động quá mức bình thường, thường dẫn đến trạng thái căng thẳng hoặc mất cân bằng.
- (Nghĩa bóng) Kích động cao độ: Hành động làm dấy lên hoặc thổi bùng một cảm xúc, một tư tưởng hoặc một phong trào một cách mạnh mẽ và thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le bruit continu surexcite le système nerveux. (Tiếng ồn liên tục kích thích quá độ hệ thần kinh.)
- Il ne faut pas surexciter les enfants avant l'heure du coucher. (Không nên làm trẻ em hưng phấn quá độ trước giờ đi ngủ.)
- Ce discours a surexcité les passions politiques. (Bài diễn văn này đã kích động cao độ các đam mê chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surexciter les sens": Làm giác quan hưng phấn quá độ.
- La musique forte et les lumières clignotantes peuvent surexciter les sens. (Âm nhạc lớn và ánh đèn nhấp nháy có thể làm giác quan hưng phấn quá độ.)
- "Surexciter le nationalisme": Kích động cao độ chủ nghĩa dân tộc.
- La propagande de guerre visait à surexciter le nationalisme. (Tuyên truyền chiến tranh nhằm mục đích kích động cao độ chủ nghĩa dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Surexcitation (danh từ giống cái): Sự kích thích quá độ, sự hưng phấn quá độ.
- La surexcitation des marchés financiers est inquiétante. (Sự kích thích quá độ của các thị trường tài chính thật đáng lo ngại.)
- Surexcité, -ée (tính từ): Bị kích thích quá độ, hưng phấn quá độ.
- La foule surexcitée a commencé à pousser. (Đám đông bị kích động quá độ đã bắt đầu xô đẩy.)
Từ đồng nghĩa
- Surexciter (sens physique): Surstimuler (kích thích quá mức), énerver (làm căng thẳng, kích động).
- Surexciter (sens figuré): Exacerber (làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm), attiser (thổi bùng, khơi dậy).
Từ trái nghĩa
- Calmer (làm dịu), apaiser (xoa dịu), détendre (thư giãn).
ngoại động từ
- kích thích quá độ, làm hưng phấn quá độ
- Surexciter les senslàm giác quan hưng phấn quá độ
- (nghĩa bóng) kích động cao độ
- Surexciter le nationalismekích động cao độ chủ nghĩa dân tộc