surfaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đòi giá quá cao: Hành động yêu cầu một mức giá cho một món hàng, dịch vụ cao hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc giá thị trường hợp lý.
- Quá đề cao, thổi phồng: Hành động đánh giá, miêu tả một người, một phẩm chất, một khả năng hoặc một vật vượt xa mức độ thực tế của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vendeur a surfait cette vieille voiture. (Người bán đã đòi giá quá cao cho chiếc xe cũ này.)
- Il ne faut pas surfaire les difficultés de cet examen. (Không nên thổi phồng/đề cao quá mức những khó khăn của kỳ thi này.)
- La critique a surfait ce film médiocre. (Giới phê bình đã quá đề cao bộ phim tầm thường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "surfaire ses mérites": thổi phồng công lao/công trạng của bản thân.
- Il a tendance à surfaire ses mérites dans ce projet. (Anh ta có xu hướng thổi phồng công lao của mình trong dự án này.)
- "se faire surfaire": bị tính giá quá đắt, bị "chặt chém".
- Attention aux touristes qui se font souvent surfaire dans ce quartier. (Hãy cẩn thận, khách du lịch thường bị tính giá cắt cổ ở khu phố này.)
Biến thể và từ gần giống
- Surgonfler (ngoại động từ): bơm phồng quá mức (nghĩa đen); thổi phồng, phóng đại (nghĩa bóng, tương tự "surfaire").
- surgonfler un pneu (bơm phồng lốp xe quá mức)
- surgonfler un problème (thổi phồng một vấn đề)
- Surévaluer (ngoại động từ): định giá quá cao, đánh giá quá cao.
- surévaluer un bien immobilier (định giá quá cao một bất động sản)
- surévaluer ses capacités (đánh giá quá cao năng lực của bản thân)
Từ đồng nghĩa
- Exagérer le prix: thổi giá lên.
- Surenchérir: trả giá cao hơn; nói quá lên, phóng đại.
- Gonfler (trong ngữ cảnh thông tục): thổi phồng, phóng đại.
Từ trái nghĩa
- Sous-évaluer: đánh giá thấp, định giá thấp.
- Minimiser: giảm thiểu, coi nhẹ.
- Déprécier: hạ giá, giảm giá trị.
ngoại động từ
- đòi giá quá cao
- Surfaire des marchandisesđòi giá hàng quá cao
- quá đề cao
- Surfaire le talent d'un peintrequá đề cao tài năng một họa sĩ