suroffre

Học thuật
Thân thiện
suroffre

Une société lance une suroffre pour racheter une autre entreprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trả giá cao hơn: Hành động đưa ra một mức giá cao hơn một mức giá hoặc đề nghị có sẵn trước đó, thường trong một cuộc đấu giá, thương lượng mua bán hoặc cạnh tranh thương mại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La suroffre de l'entreprise concurrente nous a obligés à abandonner l'acquisition. (Sự trả giá cao hơn của công ty đối thủ đã buộc chúng tôi từ bỏ việc mua lại.)
    • Il a remporté la vente aux enchères grâce à une suroffre de dernière minute. (Anh ấy đã thắng cuộc đấu giá nhờ một sự trả giá cao hơn vào phút chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire une suroffre: Đưa ra một đề nghị trả giá cao hơn.

    • Un investisseur a fait une suroffre pour le tableau. (Một nhà đầu đã đưa ra một sự trả giá cao hơn cho bức tranh.)
  • Être en situation de suroffre: Ở trong tình huống nhiều đề nghị mua với giá cao hơn giá trị thị trường hoặc giá khởi điểm.

    • Le marché immobilier est en situation de suroffre dans ce quartier. (Thị trường bất động sản đang trong tình trạng trả giá cao hơnkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Surenchère (n.f): Sự trả giá cao hơn, sự đấu giá lên. Đâytừ đồng nghĩa gần nhất với "suroffre".
  • Offre (n.f): Đề nghị, giá chào mua.
  • Surrenchérir (v): Hành động trả giá cao hơn, đấu giá lên.
Từ đồng nghĩa
  • Surenchère: Sự trả giá cao hơn, sự đấu giá lên.
  • Offre supérieure: Đề nghị cao hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Lancer une suroffre: Đưa ra một đề nghị trả giá cao hơn.
  • Succomber à une suroffre: Thua cuộc một đề nghị trả giá cao hơn của đối thủ.
suroffre

Une société lance une suroffre pour racheter une autre entreprise.

danh từ giống cái
  1. sự trả giá cao hơn

Từ gần giống