surfboard

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ván lướt sóng: "surfboard" một tấm ván dài, hẹp nổi, được sử dụng để lướt trên các con sóng biển.
  2. Động từ:

    • Lướt sóng bằng ván: "surfboard" cũng có thể được dùng như một động từ, chỉ hành động sử dụng ván lướt sóng để cưỡi sóng biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He bought a new surfboard for his trip to Hawaii. (Anh ấy đã mua một chiếc ván lướt sóng mới cho chuyến đi Hawaii của mình.)
    • The surfboard is made of lightweight foam and fiberglass. (Ván lướt sóng được làm từ xốp nhẹ sợi thủy tinh.)
  • Động từ:

    • They love to surfboard on the big waves of the Pacific. (Họ thích lướt sóng bằng ván trên những con sóng lớnThái Bình Dương.)
    • She learned to surfboard during her summer vacation. ( ấy đã học lướt sóng bằng ván trong kỳ nghỉ hè của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a surfboard": cưỡi ván lướt sóng, thường dùng để nhấn mạnh hành động lướt sóng.

    • The professional athlete can ride a surfboard with incredible balance. (Vận động viên chuyên nghiệp có thể cưỡi ván lướt sóng với sự cân bằng đáng kinh ngạc.)
  • "surfboard wax": sáp dùng để bám chân lên ván lướt sóng.

    • Applying surfboard wax is essential before entering the water. (Bôi sáp lên ván lướt sóng điều cần thiết trước khi xuống nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Surfboarding (danh từ): môn lướt sóng bằng ván.

    • Surfboarding is a popular sport in coastal areas. (Lướt sóng bằng ván một môn thể thao phổ biếncác vùng ven biển.)
  • Surfboarder (danh từ): người lướt sóng bằng ván.

    • He is an experienced surfboarder who has competed internationally. (Anh ấy một người lướt sóng bằng ván kinh nghiệm, từng thi đấu quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Board: ván (thường dùng trong ngữ cảnh lướt sóng, nhưng có thể chỉ chung).

    • He grabbed his board and ran to the beach. (Anh ấy lấy ván chạy ra bãi biển.)
  • Waveboard: ván lướt sóng (ít phổ biến hơn, thường chỉ loại ván nhỏ).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Surfboard out: lướt sóng ra xa bờ.

    • They surfboarded out to catch the bigger waves. (Họ lướt sóng ra xa bờ để bắt những con sóng lớn hơn.)
  • Surfboard in: lướt sóng vào bờ.

    • After an hour, he surfboarded in to rest. (Sau một giờ, anh ấy lướt sóng vào bờ để nghỉ ngơi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ride the surfboard of life": lướt qua những thăng trầm của cuộc sống (thành ngữ ẩn dụ).
    • She learned to ride the surfboard of life with grace and resilience. ( ấy đã học cách lướt qua những thăng trầm của cuộc sống với sự duyên dáng kiên cường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "surfboard"

surfboard
A surfer stands on a surfboard riding a blue wave.