surhumain

Học thuật
Thân thiện
surhumain

Un athlète démontre une force surhumaine en soulevant une lourde barre de fonte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Siêu phàm, vượt trên con người bình thường: Chỉ một sức mạnh, nỗ lực, khả năng hoặc phẩm chất vượt xa mức độ thông thường một con người có thể đạt được.
    • Thuộc về hoặc xứng đáng với một vị thần: Mang tính chất thần thánh, phi thường.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người siêu phàm: Một sinh vật hoặc con người sở hữu những phẩm chất, sức mạnh vượt trội so với loài người thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a fait un effort surhumain pour sauver l'enfant. (Anh ấy đã nỗ lực siêu phàm để cứu đứa trẻ.)
    • Les dieux de la mythologie possèdent des pouvoirs surhumains. (Các vị thần trong thần thoại sở hữu sức mạnh siêu phàm.)
  • Danh từ giống đực:

    • Dans ce roman, le héros est un surhumain. (Trong cuốn tiểu thuyết này, người anh hùngmột kẻ siêu phàm.)
    • Les surhumains sont souvent des personnages de fiction. (Những người siêu phàm thườngnhân vật hư cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail surhumain": công việc đòi hỏi sức lực/khả năng phi thường.

    • Fournir un tel résultat en si peu de temps relève du travail surhumain. (Cho ra kết quả như vậy trong thời gian ngắn thế là thuộc về công việc siêu phàm.)
  • "Résistance surhumaine": sức chịu đựng phi thường.

    • Les athlètes de haut niveau font preuve d'une résistance surhumaine. (Các vận động viên đỉnh cao thể hiện một sức chịu đựng siêu phàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Surhumanité (danh từ giống cái): Trạng thái, phẩm chất siêu phàm; cộng đồng những người siêu phàm.
  • Inhumain/Inhumaine (tính từ): Vô nhân đạo, tàn bạo; hoặc (nghĩa tích cực, ít dùng) phi thường, khủng khiếp (như - cái lạnh khủng khiếp).
  • Surhomme (danh từ giống đực): Siêu nhân (một khái niệm triết học, đặc biệt của Nietzsche).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Surnaturel: Siêu nhiên.
    • Divin: Thần thánh, tuyệt vời.
    • Prodigieux: Kỳ diệu, phi thường.
    • Héroïque: Anh hùng, dũng cảm phi thường.
  • Danh từ:

    • Surhomme: Siêu nhân.
    • Demi-dieu: Bán thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Déployer une énergie surhumaine: Dồn hết một năng lượng siêu phàm, nỗ lực tột bậc.
    • Pour réaliser ce projet, il a déployé une énergie surhumaine. (Để thực hiện dự án này, anh ấy đã dồn hết một năng lượng siêu phàm.)
surhumain

Un athlète démontre une force surhumaine en soulevant une lourde barre de fonte.

tính từ
  1. siêu phàm
    • Force surhumaine
      sức siêu phàm
danh từ giống đực
  1. người siêu phàm

Từ chứa "surhumain"

Từ có nhắc đến "surhumain"