suricate

/'sə:rikeit/
Học thuật
Thân thiện
suricate

Un suricate se tient debout sur ses pattes arrière pour surveiller les alentours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cầy dũi: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ cầy lỏn (Herpestidae), sống theo bầy đàncác vùng đồng cỏ sa mạc Nam Phi. Chúng thân hình mảnh mai, mõm nhọn thường đứng bằng hai chân sau để quan sát xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le suricate est un animal très social. (Cầy dũimột loài động vật rất sống theo bầy đàn.)
    • Nous avons observé une famille de suricates dans la réserve. (Chúng tôi đã quan sát một gia đình cầy dũi trong khu bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être vigilant comme un suricate": cảnh giác như một con cầy dũi (ám chỉ sự cảnh giác cao độ, thường xuyên quan sát xung quanh).
    • Le garde doit être vigilant comme un suricate. (Người bảo vệ phải cảnh giác như một con cầy dũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangouste (n.f): cầy lỏn, một loài động vật cùng họ với cầy dũi.
    • La mangouste est un prédateur de serpents. (Cầy lỏnloài săn rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mangouste du désert: cầy lỏn sa mạc (tên gọi khác của cầy dũi).
  • Tamia terrestre: sóc đất (tên gọi không chính xác nhưng đôi khi được dùng trong ngôn ngữ thông tục).
suricate

Un suricate se tient debout sur ses pattes arrière pour surveiller les alentours.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cầy dũi

Từ gần giống