surikate

Học thuật
Thân thiện
surikate

Un surikate se tient debout pour surveiller les environs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con cầy Meerkat: "surikate" là tên gọi trong tiếng Pháp chỉ một loài động vật có vú nhỏ thuộc họ cầy, sống theo bầy đàncác vùng hoang mạc Nam Phi, tên khoa họcSuricata suricatta. Chúng thân hình mảnh mai, chân dài thường đứng bằng hai chân sau để quan sát xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le surikate est un animal très social. (Con cầy Meerkat là một loài động vật rất tính xã hội.)
    • Nous avons observé une colonie de surikates dans le désert. (Chúng tôi đã quan sát một đàn cầy Meerkat trong sa mạc.)
    • Le surikate se tient souvent debout pour guetter les dangers. (Con cầy Meerkat thường đứng thẳng để canh chừng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le surikate": (cách nói ví von) đứng thẳng quan sát kỹ lưỡng, giống như hành vi đặc trưng của loài cầy Meerkat.
    • Arrête de faire le surikate et viens nous aider ! (Đừng đứng quan sát như con cầy Meerkat nữa lại đây giúp chúng tôi đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Suricate: Đâycách viết phổ biến chính xác hơn của từ "surikate". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • Le suricate est un mammifère carnivore. (Con cầy Meerkat là một loài thú ăn thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mangouste rayée: (nghĩa đen: cầy mangut sọc) - một tên gọi khác dựa trên đặc điểm ngoại hình.
  • Taupe du désert: (nghĩa đen: chuột chũi sa mạc) - một tên gọi khác dựa trên môi trường sống, mặc dù không chính xác về mặt phân loại học.
surikate

Un surikate se tient debout pour surveiller les environs.

  1. xem suricate

Từ gần giống