surliure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Sự quấn đầu (dây cáp): Một kỹ thuật hoặc hành động trong ngành hàng hải, liên quan đến việc quấn hoặc buộc chặt phần đầu của một sợi dây thừng hoặc cáp để ngăn không cho nó bị tước ra hoặc tuột ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La surliure est essentielle pour sécuriser l'extrémité d'une corde. (Sự quấn đầu dây là điều cần thiết để cố định đầu mút của một sợi dây thừng.)
- Le marin a réalisé une surliure soignée sur le câble neuf. (Người thủy thủ đã thực hiện một đường quấn đầu gọn gàng trên sợi cáp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exécuter une surliure": thực hiện việc quấn đầu dây.
- Il faut savoir exécuter une surliure correcte pour travailler sur ce bateau. (Cần phải biết thực hiện một đường quấn đầu dây đúng cách để làm việc trên con tàu này.)
Biến thể và từ gần giống
- Surlier (động từ): quấn đầu (dây cáp).
- Il faut surlier cette extrémité avant de l'utiliser. (Cần phải quấn đầu sợi dây này trước khi sử dụng nó.)
Từ đồng nghĩa
- Étalingure (danh từ giống cái): một loại mối nối hoặc cách buộc dây thừng trong hàng hải, có thể có chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống cái
- (hàng hải) sự quấn đầu (dây cáp)