surloyer

Học thuật
Thân thiện
surloyer

Un locataire paie un surloyer pour son appartement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiền thuê trội thêm: Khoản tiền phải trả thêm ngoài mức giá thuê cơ bản, thường do giá trị của tài sản hoặc dịch vụ tăng lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le surloyer pour cet appartement avec vue sur mer est considérable. (Tiền thuê trội thêm cho căn hộ view biển nàyđáng kể.)
    • Le contrat précise le loyer de base et le surloyer pour les charges. (Hợp đồng ghi rõ tiền thuê cơ bản tiền thuê trội thêm cho các chi phí dịch vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "payer un surloyer": trả tiền thuê trội thêm.
    • Les locataires acceptent de payer un surloyer pour la proximité du métro. (Những người thuê nhà chấp nhận trả tiền thuê trội thêm cho vị trí gần tàu điện ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Surlouer (động từ): cho thuê với giá cao hơn mức thuê lại ban đầu.
    • Il est interdit de surlouer un logement social. (Việc cho thuê lại một căn hộ xã hội với giá cao hơn là bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Majoration du loyer: sự tăng tiền thuê, khoản tiền thuê tăng thêm.
  • Supplément de loyer: khoản phụ trội tiền thuê.
Từ trái nghĩa
  • Rabais sur le loyer: khoản giảm giá tiền thuê.
  • Loyer de base: tiền thuê cơ bản.
surloyer

Un locataire paie un surloyer pour son appartement.

danh từ giống đực
  1. tiền thuê trội thêm

Từ gần giống