sermonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Mắng mỏ, quở trách: Hành động la mắng, trách móc ai đó một cách dài dòng, thường với thái độ đạo đức hoặc giáo huấn.
    • Giảng giải, khuyên răn: Nói với ai đó một cách dài dòng nghiêm khắc để họ thay đổi hành vi.
  2. Nội động từ (từ , nghĩa ):

    • Thuyết giáo: Giảng đạo, thuyết pháp (nghĩa này ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur a sermonné l'élève pour son manque de sérieux. (Giáo viên đã mắng mỏ học sinh sự thiếu nghiêm túc của em ấy.)
    • Elle sermonne souvent ses amis sur l'importance de l'écologie. ( ấy thường giảng giải cho bạn bè về tầm quan trọng của sinh thái học.)
    • Arrête de me sermonner ! (Đừng mắng tôi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sermonné(e)": Bị mắng mỏ, bị quở trách.

    • Il a été sermonné par son père après l'accident. (Anh ấy đã bị bố mắng sau vụ tai nạn.)
  • "Se faire sermonner": Tự khiến mình bị mắng (cách nói thụ động).

    • Tu vas te faire sermonner si tu continues. (Con sẽ bị mắng nếu con còn tiếp tục như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sermon (danh từ giống đực): Bài mắng mỏ dài dòng; bài thuyết giáo, bài giảng đạo.

    • Il m'a fait tout un sermon sur ma ponctualité. (Anh ấy đã giảng cho tôi cả một bài dài về tính đúng giờ của tôi.)
  • Sermonneur, sermonneuse (tính từ/danh từ): Hay mắng mỏ, hay quở trách; người hay mắng mỏ.

    • Un ton sermonneur (một giọng điệu mắng mỏ)
Từ đồng nghĩa
  • Réprimander: Khiển trách, quở trách (trang trọng hơn).
  • Gronder: Mắng, la (thường dùng cho trẻ con).
  • Morigéner (từ ): Quở trách, răn dạy.
  • Faire la morale à quelqu'un: Giảng đạocho ai.
Từ trái nghĩa
  • Féliciter: Khen ngợi.
  • Approuver: Tán thành, đồng ý.
  • Encourager: Khuyến khích, cổ vũ.
Thành ngữ liên quan
  • Faire un sermon à quelqu'un: Mắng ai một trận dài.
    • Son père lui a fait un sermon interminable. (Bố của anh ấy đã mắng anh một trận dài dằng dặc.)
ngoại động từ
  1. mắng mỏ, quở trách
    • Sermonner son enfant
      mắng mỏ con
nội động từ
  1. (từ nghĩa ) thuyết giáo

Từ có nhắc đến "sermonner"