sermonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Mắng mỏ, quở trách: Hành động la mắng, trách móc ai đó một cách dài dòng, thường với thái độ đạo đức hoặc giáo huấn.
- Giảng giải, khuyên răn: Nói với ai đó một cách dài dòng và nghiêm khắc để họ thay đổi hành vi.
Nội động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Thuyết giáo: Giảng đạo, thuyết pháp (nghĩa này ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur a sermonné l'élève pour son manque de sérieux. (Giáo viên đã mắng mỏ học sinh vì sự thiếu nghiêm túc của em ấy.)
- Elle sermonne souvent ses amis sur l'importance de l'écologie. (Cô ấy thường giảng giải cho bạn bè về tầm quan trọng của sinh thái học.)
- Arrête de me sermonner ! (Đừng có mắng tôi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être sermonné(e)": Bị mắng mỏ, bị quở trách.
- Il a été sermonné par son père après l'accident. (Anh ấy đã bị bố mắng sau vụ tai nạn.)
"Se faire sermonner": Tự khiến mình bị mắng (cách nói thụ động).
- Tu vas te faire sermonner si tu continues. (Con sẽ bị mắng nếu con còn tiếp tục như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Sermon (danh từ giống đực): Bài mắng mỏ dài dòng; bài thuyết giáo, bài giảng đạo.
- Il m'a fait tout un sermon sur ma ponctualité. (Anh ấy đã giảng cho tôi cả một bài dài về tính đúng giờ của tôi.)
Sermonneur, sermonneuse (tính từ/danh từ): Hay mắng mỏ, hay quở trách; người hay mắng mỏ.
- Un ton sermonneur (một giọng điệu mắng mỏ)
Từ đồng nghĩa
- Réprimander: Khiển trách, quở trách (trang trọng hơn).
- Gronder: Mắng, la (thường dùng cho trẻ con).
- Morigéner (từ cũ): Quở trách, răn dạy.
- Faire la morale à quelqu'un: Giảng đạo lý cho ai.
Từ trái nghĩa
- Féliciter: Khen ngợi.
- Approuver: Tán thành, đồng ý.
- Encourager: Khuyến khích, cổ vũ.
Thành ngữ liên quan
- Faire un sermon à quelqu'un: Mắng ai một trận dài.
- Son père lui a fait un sermon interminable. (Bố của anh ấy đã mắng anh một trận dài dằng dặc.)
ngoại động từ
- mắng mỏ, quở trách
- Sermonner son enfantmắng mỏ con
nội động từ
- (từ cũ nghĩa cũ) thuyết giáo