sermonner

ngoại động từ
  1. mắng mỏ, quở trách
    • Sermonner son enfant
      mắng mỏ con
nội động từ
  1. (từ nghĩa ) thuyết giáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sermonner"