surmené
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm quá sức, kiệt sức: Trạng thái mệt mỏi cực độ do làm việc hoặc hoạt động quá nhiều, vượt quá giới hạn sức chịu đựng của cơ thể và tinh thần.
- Bị căng thẳng quá mức: Cảm giác bị áp lực và mệt mỏi nặng nề do khối lượng công việc hoặc trách nhiệm quá tải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a l'air complètement surmené. (Anh ấy trông hoàn toàn kiệt sức.)
- Une employée surmenée a besoin de vacances. (Một nhân viên làm việc quá sức cần được nghỉ ngơi.)
- Elle se sent surmenée à cause de son travail. (Cô ấy cảm thấy kiệt sức vì công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être surmené": ở trong tình trạng kiệt sức.
- Le directeur est surmené depuis des mois. (Vị giám đốc đã ở trong tình trạng kiệt sức nhiều tháng nay.)
"devenir surmené": trở nên kiệt sức.
- À force de trop travailler, il est devenu surmené. (Do làm việc quá nhiều, anh ta đã trở nên kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Surmenage (danh từ giống đực): Sự làm việc quá sức, tình trạng kiệt sức.
- Le surmenage peut conduire à un épuisement professionnel. (Làm việc quá sức có thể dẫn đến kiệt sức nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisé: kiệt sức, cạn kiệt sức lực.
- Exténué: mệt lử, kiệt sức.
- Fatigué: mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
- Reposé: được nghỉ ngơi, sảng khoái.
- En forme: khỏe mạnh, sung sức.