surmené

Học thuật
Thân thiện
surmené

Un employé surmené s'endort à son bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm quá sức, kiệt sức: Trạng thái mệt mỏi cực độ do làm việc hoặc hoạt động quá nhiều, vượt quá giới hạn sức chịu đựng của cơ thể tinh thần.
    • Bị căng thẳng quá mức: Cảm giác bị áp lực mệt mỏi nặng nề do khối lượng công việc hoặc trách nhiệm quá tải.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a l'air complètement surmené. (Anh ấy trông hoàn toàn kiệt sức.)
    • Une employée surmenée a besoin de vacances. (Một nhân viên làm việc quá sức cần được nghỉ ngơi.)
    • Elle se sent surmenée à cause de son travail. ( ấy cảm thấy kiệt sức công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être surmené": ở trong tình trạng kiệt sức.

    • Le directeur est surmené depuis des mois. (Vị giám đốc đãtrong tình trạng kiệt sức nhiều tháng nay.)
  • "devenir surmené": trở nên kiệt sức.

    • À force de trop travailler, il est devenu surmené. (Do làm việc quá nhiều, anh ta đã trở nên kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmenage (danh từ giống đực): Sự làm việc quá sức, tình trạng kiệt sức.
    • Le surmenage peut conduire à un épuisement professionnel. (Làm việc quá sức có thể dẫn đến kiệt sức nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuisé: kiệt sức, cạn kiệt sức lực.
  • Exténué: mệt lử, kiệt sức.
  • Fatigué: mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
  • Reposé: được nghỉ ngơi, sảng khoái.
  • En forme: khỏe mạnh, sung sức.
surmené

Un employé surmené s'endort à son bureau.

tính từ
  1. làm quá sức, kiệt sức

Từ gần giống

Từ chứa "surmené"