sermon
/'sə:mən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Bài thuyết giáo, bài giảng đạo: Bài nói chuyện về tôn giáo hoặc đạo đức, thường được trình bày bởi một giáo sĩ (như linh mục, mục sư) trong một buổi lễ tôn giáo.
- (Nghĩa xấu) Lời lên lớp dài dòng, lời quở trách dai dẳng: Một bài nói dài, nghiêm khắc và thường mang tính giáo huấn, khiển trách, gây khó chịu cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tôn giáo:
- Le prêtre a prononcé un sermon sur la charité. (Vị linh mục đã thuyết một bài giảng về lòng bác ái.)
- Nous écoutons le sermon chaque dimanche à la messe. (Chúng tôi nghe bài giảng mỗi Chủ nhật trong thánh lễ.)
Nghĩa xấu (lời quở trách):
- Mon père m'a fait un sermon parce que j'avais de mauvaises notes. (Bố tôi đã giảng một bài dài dòng vì tôi bị điểm kém.)
- Arrête ton sermon, je sais ce que j'ai à faire ! (Thôi ngay cái trò lên lớp ấy đi, tôi biết tôi phải làm gì mà!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la morale / un sermon à quelqu'un": Giảng giải đạo đức / lên lớp ai đó.
- Il passe son temps à faire la morale à tout le monde. (Anh ta dành thời gian để lên lớp tất cả mọi người.)
"Être sermonné(e)": Bị quở trách, bị khiển trách.
- Elle s'est fait sermonner par son professeur. (Cô ấy đã bị giáo viên của mình quở trách.)
Biến thể và từ gần giống
Sermonner (động từ): Quở trách, la rầy, giảng giải dài dòng.
- Il sermonne ses enfants sans arrêt. (Ông ấy quở trách lũ trẻ không ngừng.)
Prêche (danh từ giống đực): Bài giảng đạo (gần nghĩa với "sermon" trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Morale (danh từ giống cái): Đạo đức, bài học đạo đức.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tôn giáo: Prédication, homélie, prêche.
- Nghĩa quở trách: Réprimande, admonestation, remontrance, morale.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Déblatérer un sermon (thông tục): Buông ra một tràng lên lớp dài dòng.
- Il a déblatéré un sermon interminable sur la ponctualité. (Hắn ta đã buông ra một bài lên lớp dài dằng dặc về sự đúng giờ.)
Thành ngữ liên quan
- C'est toujours le même sermon : Lúc nào cũng chỉ có bài ca ấy / Lời than phiền cũ rích.
- Quand il parle de politique, c'est toujours le même sermon. (Khi anh ta nói về chính trị, lúc nào cũng chỉ bài ca cũ rích ấy.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) bài thuyết giáo
- Sermons de Bossuetnhững bài thuyết giáo của Bốt-xuy-ê
- (nghĩa xấu) lời lên lớp dài dòng, lời quở trách dai dẳng