surmoulé

Học thuật
Thân thiện
surmoulé

Un collectionneur examine une pièce de monnaie surmoulée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vật đổ khuôn lại: Một bản sao hoặc phiên bản được tạo ra bằng cách sử dụng lại một khuôn đúc ban đầu, thường dẫn đến việc mất đi một số chi tiết tinh tế so với bản gốc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực điêu khắc, đúc tượng khảo cổ học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce bronze est un surmoulé de l'œuvre originale. (Bức tượng đồng nàymột bản đúc lại từ tác phẩm gốc.)
    • Les experts peuvent identifier un surmoulé à la perte de finesse des détails. (Các chuyên gia có thể nhận diện một bản đúc khuôn lại qua việc mất đi độ tinh xảo của các chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một bản sao kém chất lượng, thiếu tính nguyên bản hoặc sự tinh tế.
    • Sa dernière chanson n'est qu'un surmoulé de ses anciens succès. (Bài hát mới nhất của anh ta chỉmột bản sao mờ nhạt của những thành công trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmoulage (danh từ giống đực): Hành động hoặc quy trình đúc khuôn lại.
    • Le surmoulage est une technique de reproduction. (Đúc khuôn lạimột kỹ thuật sao chép.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproduction (danh từ giống cái): bản sao, bản phục chế.
  • Copie (danh từ giống cái): bản sao chép.
Từ trái nghĩa
  • Original (danh từ giống đực): bản gốc, nguyên tác.
  • Moulage original (danh từ giống đực): bản đúc khuôn gốc.
surmoulé

Un collectionneur examine une pièce de monnaie surmoulée.

danh từ giống đực
  1. vật đổ khuôn lại

Từ chứa "surmoulé"