surnager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nổi lên trên mặt nước: Chỉ trạng thái của một vật thể nhẹ hơn nước, nổi lên trên bề mặt chất lỏng.
    • (Nghĩa bóng) Tồn tại, còn lại sau cùng: Dùng để chỉ một ý tưởng, sự thật, hoặc cảm xúc vẫn còn tồn tại, nổi bật lên sau khi những thứ khác đã biến mất hoặc bị lãng quên.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (nổi trên mặt nước):
    • Le bois sec surnage. (Gỗ khô nổi trên mặt nước.)
    • Après le naufrage, quelques débris surnageaient. (Sau vụ đắm tàu, một vài mảnh vỡ còn nổi.)
  • Nghĩa bóng (tồn tại, còn lại):
    • Dans ses souvenirs, seul ce moment de bonheur surnage. (Trongức của anh ấy, chỉ khoảnh khắc hạnh phúc ấycòn đọng lại.)
    • Après toutes ces discussions, une idée principale surnage. (Sau tất cả những cuộc thảo luận đó, một ý tưởng chính vẫn còn tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire surnager quelque chose": Làm cho cái gì đó nổi lên, giữ cho cáiđó tồn tại (thường dùng trong nghĩa bóng).
    • Il a réussi à faire surnager son entreprise malgré la crise. (Anh ấy đã thành công trong việc giữ cho công ty của mình tồn tại bất chấp khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Surnageable (tính từ): Có thể nổi được.
    • Ce matériau est surnageable. (Chất liệu này có thể nổi được.)
  • Flotter (động từ): Nổi, lơ lửng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật trên mặt nước hoặc trong không khí).
  • Émerger (động từ): Nổi lên, trồi lên (nhấn mạnh hành động từ dưới lên trên bề mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Flotter (nổi).
  • Nghĩa bóng: Subsister (tồn tại), persister (tồn tại dai dẳng), prévaloir (chiếm ưu thế, thắng thế).
Thành ngữ liên quan
  • "La vérité finit toujours par surnager": Sự thật cuối cùng luôn chiến thắng/ được sáng tỏ. (Thành ngữ phổ biến sử dụng nghĩa bóng của "surnager").
    • Ne t'inquiète pas, la vérité finit toujours par surnager. (Đừng lo, sự thật rồi sẽ được sáng tỏ.)
nội động từ
  1. nổi
    • Des nappes d'huile surnagent
      những mảng dầu nổi trên mặt đất
  2. (nghĩa bóng) còn lại
    • Les erreurs tombent, la vérité surnage
      sai lầm mất đi, châncòn lại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "surnager"