surnaturel

Học thuật
Thân thiện
surnaturel

Un personnage de conte affronte une créature surnaturelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Siêu tự nhiên: Mô tả những vượt ra ngoài hoặc không thể giải thích được bằng các quy luật tự nhiên thông thường, thường liên quan đến thế lực thần thánh, ma quỷ hoặc huyền bí.
    • Phi thường, kỳ lạ: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một điều đó đặc biệt đến mức khó tin, vượt xa mức bình thường.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều siêu tự nhiên, cái siêu nhiên: Chỉ chung toàn bộ lĩnh vực, hiện tượng hoặc thế giới của những siêu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les pouvoirs surnaturels de ce personnage fascinent les lecteurs. (Những quyền năng siêu tự nhiên của nhân vật này khiến độc giả mê mẩn.)
    • Elle a une beauté presque surnaturelle. ( ấy có một vẻ đẹp gần như phi thường.)
  • Danh từ:

    • Ce film explore la frontière entre le réel et le surnaturel. (Bộ phim này khám phá ranh giới giữa thực tại cái siêu nhiên.)
    • Beaucoup de cultures ont des croyances liées au surnaturel. (Nhiều nền văn hóa những niềm tin liên quan đến điều siêu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phénomène surnaturel": Hiện tượng siêu nhiên.

    • Les fantômes sont considérés comme des phénomènes surnaturels. (Ma được coi là những hiện tượng siêu nhiên.)
  • "Intervention surnaturelle": Sự can thiệp siêu nhiên.

    • Ils attribuèrent leur survie à une intervention surnaturelle. (Họ cho rằng sự sống sót của mìnhnhờ một sự can thiệp siêu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Surnaturellement (trạng từ): một cách siêu nhiên, một cách phi thường.
    • Il était surnaturellement calme. (Anh ấy bình tĩnh một cách phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Miraculéux/miraculeuse: kỳ diệu, như phép lạ.
    • Extraordinaire: phi thường, khác thường.
    • Mystérieux/mystérieuse: huyền bí, bí ẩn.
  • Danh từ:

    • Le merveilleux: điều kỳ diệu, thế giới huyền diệu (thường mang sắc thái tích cực hơn).
    • L'occulte: những điều huyền bí, bí ẩn.
Từ trái nghĩa
  • Naturel/naturelle: tự nhiên.
  • Normal/normale: bình thường.
  • Scientifique: (thuộc về) khoa học, có thể giải thích được bằng khoa học.
Cụm từ liên quan
  • Forces surnaturelles: các thế lực siêu nhiên.
  • Monde surnaturel: thế giới siêu nhiên.
  • Être doué de facultés surnaturelles: được ban cho những khả năng siêu nhiên.
surnaturel

Un personnage de conte affronte une créature surnaturelle.

tính từ
  1. siêu tự nhiên
    • Puissance surnaturelle
      quyền lực siêu tự nhiên
  2. phi thường
    • Bonheur surnaturel
      hạnh phúc phi thường
danh từ giống đực
  1. điều siêu tự nhiên
    • Croire au surnaturel
      tin ở điều siêu tự nhiên

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "surnaturel"