surnom

Học thuật
Thân thiện
surnom

Ses amis l'appellent par son surnom.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biệt danh: Một tên gọi không chính thức, thường dựa trên đặc điểm tính cách, ngoại hình, hoặc một sự kiện đáng nhớ, được dùng thay cho hoặc bên cạnh tên thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ses amis l'appellent par son surnom. (Bạn bè anh ấy gọi anh ấy bằng biệt danh.)
    • "Le Petit Prince" est le surnom de ce quartier. ("Hoàng tử " là biệt danh của khu phố này.)
    • Il a reçu ce surnom à l'école à cause de ses cheveux roux. (Anh ấy được biệt danh nàytrường mái tóc đỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner un surnom à quelqu'un": Đặt biệt danh cho ai đó.

    • Ses camarades lui ont donné le surnom "Tornade". (Các bạn cùng lớp đã đặt cho cậu ấy biệt danh "Lốc xoáy".)
  • "Être connu sous le surnom de...": Được biết đến với biệt danh là...

    • L'artiste est connu sous le surnom de "Mimi". (Nghệ sĩ được biết đến với biệt danh "Mimi".)
Biến thể từ gần giống
  • Surnommer (động từ): Đặt biệt danh, gọi bằng biệt danh.

    • On le surnomme "Le Géant". (Người ta gọi anh ta bằng biệt danh "Người khổng lồ".)
  • Sobriquet (danh từ giống đực): Biệt danh, tên hiệu (có thể mang sắc thái hài hước hoặc thân mật hơn một chút so với "surnom").

    • Il répondait au sobriquet de "Ficelle". (Anh ta đáp lại biệt danh "Sợi chỉ".)
Từ đồng nghĩa
  • Pseudonyme: Bút danh, nghệ danh (thường dùng trong văn học, nghệ thuật).
  • Nom d'emprunt: Tên giả.
  • Diminutif: Tên gọi thân mật, tên rút gọn (như "Momo" cho "Mohamed").
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir plus d'un surnom": nhiều biệt danh (ám chỉ một người nhiều khía cạnh tính cách hoặc từng trải qua nhiều giai đoạn).
    • Ce vieux marin a plus d'un surnom. (Ông thủy thủ già này nhiều hơn một biệt danh.)
surnom

Ses amis l'appellent par son surnom.

danh từ giống đực
  1. biệt danh
    • Ses amis l'appellent par son surnom
      bạn bè anh ấy gọi anh ấy bằng biệt danh

Từ chứa "surnom"

Từ có nhắc đến "surnom"