surplace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể thao) Tư thế ngồi thăng bằng trên xe đạp tại chỗ: Dùng để chỉ tư thế của vận động viên xe đạp khi giữ thăng bằng mà không di chuyển, thường được sử dụng ngay trước lúc xuất phát một cuộc đua hoặc tại các điểm dừng như đèn giao thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les coureurs maintiennent un surplace avant le signal du départ. (Các tay đua giữ tư thế thăng bằng tại chỗ trước tín hiệu xuất phát.)
- Maîtriser le surplace est essentiel pour un cycliste en ville. (Việc thành thạo kỹ thuật giữ thăng bằng tại chỗ là rất cần thiết cho một người đi xe đạp trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du surplace":
- Nghĩa đen (thể thao): Thực hiện động tác giữ thăng bằng trên xe đạp mà không di chuyển.
- Il sait faire du surplace pendant plusieurs minutes. (Anh ấy biết giữ thăng bằng tại chỗ trong nhiều phút.)
- Nghĩa bóng: Chỉ một tình huống hoặc một dự án không tiến triển, bị đình trệ.
- Les négociations font du surplace depuis des semaines. (Các cuộc đàm phán đã đình trệ trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Surplacer (động từ, hiếm gặp): Hành động giữ thăng bằng tại chỗ trên xe đạp.
- Équilibre (danh từ giống đực): Sự thăng bằng, cân bằng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Stationnaire (tính từ): Đứng yên, tĩnh tại (mô tả trạng thái không di chuyển).
- Immobile (tính từ): Bất động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Faire du surplace" (nghĩa bóng): Dậm chân tại chỗ, không tiến triển.
- Son projet de livre fait du surplace. (Dự án viết sách của anh ta đang dậm chân tại chỗ.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) tư thế ngồi thăng bằng trên xe (lúc xuất phát đua xe đạp)