surplice

/'sə:pləs/
Học thuật
Thân thiện
surplice

The priest wears a white surplice over his cassock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo thụng, áo tế: Một loại áo lễ dài, rộng, màu trắng, thường tay áo rộng, được mặc bởi các giáo sĩ, linh mục hoặc thành viên của ca đoàn trong các nghi lễ Kitô giáo, đặc biệt trong các nhà thờ Anh giáo, Công giáo một số giáo hội khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest put on his white surplice before the service. (Vị linh mục mặc chiếc áo thụng trắng của mình trước buổi lễ.)
    • The choir members all wore matching surplices. (Các thành viên ca đoàn đều mặc những chiếc áo tế giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To don/take off the surplice": mặc vào/cởi ra chiếc áo thụng. Cụm từ này nhấn mạnh hành động chuẩn bị hoặc kết thúc nghi lễ.
    • He donned his surplice with great reverence. (Ông ấy mặc chiếc áo thụng với lòng thành kính sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Surpliced (tính từ): được mặc áo thụng.
    • The surpliced choir processed down the aisle. (Ca đoàn mặc áo thụng tiến dọc theo lối đi trong nhà thờ.)
  • Alb (danh từ): Áo lễ dài màu trắng, thường dài hơn kín đáo hơn áo surplice, được mặc bên dưới các lễ phục khác.
  • Cassock (danh từ): Áo chùng dài (thường đen, đỏ, hoặc tím) lễ phục chính, áo surplice thường được mặc bên ngoài áo cassock.
Từ đồng nghĩa
  • Ecclesiastical vestment: Lễ phục giáo hội (nghĩa rộng, bao gồm nhiều loại áo khác nhau).
  • White robe: Áo choàng trắng (cách gọi chung, không mang tính chuyên môn tôn giáo cao).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "surplice".
surplice

The priest wears a white surplice over his cassock.

danh từ
  1. áo tế, áo thụng