surplomber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nghiêng, chúc xuống: "surplomber" có thể chỉ trạng thái của một vật nghiêng hẳn về phía trước hoặc chúc xuống, tạo cảm giác sắp đổ.
- Ngoại động từ:
- Chìa ra ở trên, nhô cao lên trên: "surplomber" dùng để chỉ việc một vật thể nằm ở vị trí cao hơn và nhô ra phía trên một vật thể khác, tạo thành một mái che hoặc mối đe dọa.
- Áp đảo, lấn át (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh trừu tượng, "surplomber" có thể diễn tả việc một yếu tố (như mối đe dọa, vấn đề) đè nặng lên một tình huống hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le mur ancien surplombe dangereusement. (Bức tường cổ nghiêng một cách nguy hiểm.)
- Ngoại động từ:
- La falaise surplombe la mer. (Vách đá nhô cao chìa ra trên mặt biển.)
- Une menace surplombe leurs projets. (Một mối đe dọa đang áp đảo/đè nặng lên các kế hoạch của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "surplomber de + [hauteur]": nhô cao hơn một khoảng cách cụ thể.
- Le nouveau gratte-ciel surplombe les anciens bâtiments de plus de cent mètres. (Tòa nhà chọc trời mới nhô cao hơn các tòa nhà cũ hơn một trăm mét.)
- Dùng trong kiến trúc hoặc địa lý để mô tả các cấu trúc, địa hình.
- Le balcon surplombe la rue animée. (Ban công nhô ra phía trên con phố nhộn nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Surplomb (danh từ): sự nhô ra, phần nhô ra.
- Il est interdit de se tenir dans le surplomb de la falaise. (Cấm đứng ở phần nhô ra của vách đá.)
- Dominer (ngoại động từ): thống trị, làm chủ; cũng có thể dùng với nghĩa "ở vị trí cao hơn" nhưng không nhất thiết hàm ý "chìa ra".
- Surplombant (tính từ hiện tại phân từ): nhô ra, chìa ra.
- Un rocher surplombant (một tảng đá chìa ra).
Từ đồng nghĩa
- Être en surplomb: ở vị trí nhô ra.
- Surpasser en hauteur: vượt cao hơn.
- Peser sur (nghĩa bóng): đè nặng lên.
Thành ngữ liên quan
- Être en surplomb: ở trong tình thế bấp bênh, không ổn định (nghĩa bóng mở rộng từ ý "nghiêng").
- L'économie du pays est en surplomb. (Nền kinh tế của đất nước đang trong tình trạng bấp bênh.)
nội động từ
- nghiêng
- Mur qui surplombebức tường nghiêng
ngoại động từ
- chìa ra ở trên
- Rocher qui surplombe le chemintảng đá chìa ra ở trên con đường
- nhô cao trên
- La tour qui nous surplombe de cinquante mètres d'altitudengọn tháp nhô cao trên chúng tôi năm mươi mét