surprendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt được quả tang, tóm được, chộp được: Hành động bắt gặp ai đó đang làm điều một cách bí mật hoặc trái phép, hoặc khám phá ra điều đó được giấu kín.
    • Đánh úp, tập kích, đột kích: Tấn công một cách bất ngờ, không báo trước.
    • Đến thăm bất thần: Đến gặp ai đó không thông báo trước.
    • Xảy ra bất ngờ (đối với ai đó): Dùng để diễn tả một sự việc xảy ra ngoài dự tính, khiến người đó không kịp chuẩn bị.
    • Làm cho ngạc nhiên, làm cho sửng sốt: Gây ra cảm giác bất ngờ, kinh ngạc.
    • (Văn học) Lừa lấy được, lừa lọc lấy được: Đạt được điều (như lòng tin, sự đồng ý) thông qua thủ đoạn, mánh khóe.
    • Làm cháy sém: Làm cho thức ăn bị cháy một phần do lửa quá to hoặc do không trông nom cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt quả tang những tên trộm trong nhà.)
  • (Anh ấy đã chộp được một cuộc trò chuyện riêng tư.)
  • (Quân đội đã đánh úp quân địch vào lúc bình minh.)
  • (Chiều nay tôi ghé thăm bất ngờ cậuvăn phòng nhé?)
  • (Trận mưa rào này đã ập đến bất ngờ khi chúng tôi đang đi dạo.)
  • (Câu trả lời của anh thực sự làm tôi ngạc nhiên.)
  • (Hắn đã lừa lấy được chữtrên hợp đồng.)
  • (Cẩn thận, đừng để món nướng bị cháy sém!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être surpris de + nom/infinitif: Ngạc nhiên về điều / khi làm gì.
    • Je suis surpris de son silence. (Tôi ngạc nhiên về sự im lặng của ấy.)
    • Elle a été surprise de le voir là. ( ấy đã rất ngạc nhiên khi thấy anh tađó.)
  • Laisser quelqu'un surpris: Để lại cho ai đó sự ngạc nhiên.
    • Son départ soudain nous a laissés surpris. (Việc anh ấy đột ngột ra đi đã để lại cho chúng tôi sự ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Surprise (danh từ giống cái): Sự ngạc nhiên; điều bất ngờ.
    • Quelle belle surprise ! (Thật là một bất ngờ tuyệt vời!)
  • Surprenant, -e (tính từ): Đáng ngạc nhiên, lạ lùng.
    • Une nouvelle surprenante. (Một tin tức đáng ngạc nhiên.)
  • Surpris, -e (tính từ/quá khứ phân từ): Ngạc nhiên; bị bắt gặp.
    • Un air surpris. (Một vẻ mặt ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Étonner: Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc (nhấn mạnh đến mức độ bất ngờ cao).
  • Prendre en flagrant délit: Bắt quả tang (cụm từ pháp lý).
  • Attaquer par surprise: Tấn công bất ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se laisser surprendre: Để mình bị bất ngờ, không đề phòng.
    • Ne te laisse pas surprendre par le froid. (Đừng để mình bị cái lạnh ập đến bất ngờ.)
  • Se surprendre à faire quelque chose: Tự thấy mình đang làm gì một cách vô ý thức, bất ngờ.
    • Je me suis surpris à chanter en travaillant. (Tôi tự thấy mình đang hát khi làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • À ma / ta / sa... grande surprise: Để diễn tả mức độ ngạc nhiên rất lớn.
    • À ma grande surprise, il a accepté. (Thật ngạc nhiên, anh ấy đã chấp nhận.)
  • Être pris de surprise: Bị bất ngờ, bị choáng váng.
    • Nous avons été pris de surprise par cette annonce. (Chúng tôi đã bị bất ngờ bởi thông báo này.)
ngoại động từ
  1. bắt được quả tang, tóm được, chộp được
    • On a surpris le voleur en train d'ouvrir le coffre
      người ta bắt được quả tang tên ăn trộm đương mở tủ
    • Surprendre un secret
      tóm được một bí mật
  2. đánh úp, tập kích, đột kích
    • Surprendre un poste ennemi
      đánh úp một đồn địch
  3. đến thăm bất thần
    • J'irai vous surprendre un de ces jours
      một ngày kia tôi sẽ bất thần đến thăm anh
  4. xảy ra bất ngờ, xảy ra bất thình lình (đối với mình)
    • La pluie nous a surpris
      trời mưa bất ngờ đối với chúng tôi
  5. làm cho ngạc nhiên, làm cho sửng sốt
    • Nouvelle qui m'a surpris
      cái tin làm cho tôi ngạc nhiên
  6. (văn học) lừa lấy được, lừa lọc lấy được
    • Surprendre la confiance de quelqu'un
      lừa lọc lấy được lòng tin của ai
  7. làm cháy sém
    • Le feu a surpris la viande
      lửa đã làm thịt cháy sém

Từ gần giống

Từ chứa "surprendre"